Lá số tử vi sinh ngày 14 tháng 6 năm Canh Thìn 2000

Ngày 14 tháng 6 năm Canh Thìn là ngày 15/7/2000 dương lịch — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Mùi, mệnh năm Bạch Lạp Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 13 tháng 6 · Ngày 15 tháng 6 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí