Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Canh Thìn 2000
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/9/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/9/2000 · Kỷ Sửu2Ngày 2
29/9/2000 · Canh Dần3Ngày 3
30/9/2000 · Tân Mão4Ngày 4
1/10/2000 · Nhâm Thìn5Ngày 5
2/10/2000 · Quý Tỵ6Ngày 6
3/10/2000 · Giáp Ngọ7Ngày 7
4/10/2000 · Ất Mùi8Ngày 8
5/10/2000 · Bính Thân9Ngày 9
6/10/2000 · Đinh Dậu10Ngày 10
7/10/2000 · Mậu Tuất11Ngày 11
8/10/2000 · Kỷ Hợi12Ngày 12
9/10/2000 · Canh Tý13Ngày 13
10/10/2000 · Tân Sửu14Ngày 14
11/10/2000 · Nhâm Dần15Ngày 15
12/10/2000 · Quý Mão16Ngày 16
13/10/2000 · Giáp Thìn17Ngày 17
14/10/2000 · Ất Tỵ18Ngày 18
15/10/2000 · Bính Ngọ19Ngày 19
16/10/2000 · Đinh Mùi20Ngày 20
17/10/2000 · Mậu Thân21Ngày 21
18/10/2000 · Kỷ Dậu22Ngày 22
19/10/2000 · Canh Tuất23Ngày 23
20/10/2000 · Tân Hợi24Ngày 24
21/10/2000 · Nhâm Tý25Ngày 25
22/10/2000 · Quý Sửu26Ngày 26
23/10/2000 · Giáp Dần27Ngày 27
24/10/2000 · Ất Mão28Ngày 28
25/10/2000 · Bính Thìn29Ngày 29
26/10/2000 · Đinh Tỵ
28/9/2000 · Kỷ Sửu2Ngày 2
29/9/2000 · Canh Dần3Ngày 3
30/9/2000 · Tân Mão4Ngày 4
1/10/2000 · Nhâm Thìn5Ngày 5
2/10/2000 · Quý Tỵ6Ngày 6
3/10/2000 · Giáp Ngọ7Ngày 7
4/10/2000 · Ất Mùi8Ngày 8
5/10/2000 · Bính Thân9Ngày 9
6/10/2000 · Đinh Dậu10Ngày 10
7/10/2000 · Mậu Tuất11Ngày 11
8/10/2000 · Kỷ Hợi12Ngày 12
9/10/2000 · Canh Tý13Ngày 13
10/10/2000 · Tân Sửu14Ngày 14
11/10/2000 · Nhâm Dần15Ngày 15
12/10/2000 · Quý Mão16Ngày 16
13/10/2000 · Giáp Thìn17Ngày 17
14/10/2000 · Ất Tỵ18Ngày 18
15/10/2000 · Bính Ngọ19Ngày 19
16/10/2000 · Đinh Mùi20Ngày 20
17/10/2000 · Mậu Thân21Ngày 21
18/10/2000 · Kỷ Dậu22Ngày 22
19/10/2000 · Canh Tuất23Ngày 23
20/10/2000 · Tân Hợi24Ngày 24
21/10/2000 · Nhâm Tý25Ngày 25
22/10/2000 · Quý Sửu26Ngày 26
23/10/2000 · Giáp Dần27Ngày 27
24/10/2000 · Ất Mão28Ngày 28
25/10/2000 · Bính Thìn29Ngày 29
26/10/2000 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí