Lá số tử vi sinh ngày 19 tháng 9 năm Canh Thìn 2000

Ngày 19 tháng 9 năm Canh Thìn là ngày 16/10/2000 dương lịch — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Tuất, mệnh năm Bạch Lạp Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Dậu: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Thân: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Mùi: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Ngọ: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Thìn: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Tý: Tử Vi (Bình) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 18 tháng 9 · Ngày 20 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí