Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Ngọ 2002, giờ Tý ngày 11 tháng 4 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 11 tháng 4 năm Nhâm Ngọ — dương lịch 22/5/2002 — có Mệnh an tại Ất Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý56
Tật Ách
Phá Quân (M)
Kình DươngThiên HìnhThiên KhốcThiên HưThiên Sứ
Quan Đới49
Quý Sửu46
Tài Bạch
Thiên Cơ (Đ)
Hoả Tinh
Mộc Dục57
Nhâm Dần36
Tử Tức
Tử Vi (M) Quyền
Thiên Phủ (M) Khoa
Phong CáoThiên Nguyệt
Tràng Sinh · Triệt64
Quý Mão26
Phu Thê
Thái Âm (H)
Thiên KhôiLinh TinhĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcĐẩu Quân
Dưỡng · Triệt44
Giáp Thìn16
Huynh Đệ
Tham Lang (V)
Đường PhùVăn KhúcThiên DiêuThiên YPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Thai51
Ất Tỵ6
Mệnh · Thân
Cự Môn (H)
Thiên ViệtTam ThaiPhá Toái
Tuyệt32
Bính Ngọ116
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên PhúcThai Phụ
Mộ62
Đinh Mùi106
Phúc Đức
Thiên Lương (Đ) Lộc
Quốc ẤnTả PhùHữu BậtÂn QuangThiên QuýThiên Không
Tử61
Mậu Thân96
Điền Trạch
Thất Sát (M)
Âm SátThiên MãCô Thần
Bệnh · Tuần53
Kỷ Dậu86
Quan Lộc
Thiên Đồng (H)
Thiên TrùBát ToạHồng Loan
Suy · Tuần40
Canh Tuất76
Nô Bộc
Vũ Khúc (M) Kỵ
Đà LaThiên QuanVăn XươngĐịa GiảiHoa CáiLong TrìThiên ThươngĐịa Võng
Đế Vượng66
Tân Hợi66
Thiên Di
Thái Dương (H)
Lộc TồnLưu HàĐịa KiếpĐịa KhôngThiên GiảiThiên VuKiếp SátNguyệt ĐứcThiên TàiThiên Thọ
Lâm Quan44
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch22/5/2002 · giờ Tý
Âm lịch11/4 · Nhâm Ngọ
Tháng · ngày · giờẤt Tỵ · Canh Dần · Bính Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhDương Liễu Mộc
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 26 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Ất Tỵ)

32/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Thiên Việt, Tam Thai, Phá Toái

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Canh Tuất)

66/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Đà La, Thiên Quan, Văn Xương, Địa Giải, Hoa Cái, Long Trì, Thiên Thương, Địa Võng

Vũ Khúc ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ thiên về thực tế: bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên của đương số thường là người làm ăn, làm kỹ thuật, quản lý tiền; gặp nhau ít chuyện phiếm, nhiều bàn việc. Thế mạnh là dễ tìm cộng sự giỏi chuyên môn; đổi lại, quan hệ phải sòng phẳng.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: cộng sự giỏi một nghề, làm việc độc lập tốt. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: bạn làm ăn, nhiều mối. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: bạn có điều kiện, giữ chữ tín. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhân viên kỷ luật, ít sai sót. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cộng sự quyết liệt, dám nhận việc khó, nhưng cần được giao quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Nô Bộc: bạn bè thực tế, cộng sự giỏi giữ sổ, quan hệ phải sòng phẳng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Nhâm Dần)

64/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Phong Cáo, Thiên Nguyệt

Tử Vi

Tử Vi ở cung Tử Tức được đọc là con cái có chí, tự trọng, lớn lên có chỗ đứng riêng; trong số con thường có một người nổi trội, về sau là người gánh việc nhà. Đứa trẻ mang đế tinh nghe cha mẹ vì nể chứ không vì sợ.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Tử Tức ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: con hiền, chín chắn, biết giữ của, sống tình cảm với cha mẹ. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: một đứa con nổi bật trong lớp, trong nhóm bạn; quen được chú ý. - Tỵ — Tử Sát: con mạnh mẽ, độc lập sớm, thích tự làm; cha mẹ nên cho con thử sức thay vì che chắn. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: con chỉn chu, biết lo cho em út, làm việc có trước có sau. - Sửu, Mùi — Tử Phá: con có cá tính đổi mới, thích làm khác cha mẹ; đó là cách chúng khẳng định mình.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Tử Tức: con có chí, nghe vì nể chứ không vì sợ ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Tử Tức được sách Việt đọc là con cái hiền, có nết, biết giữ gìn — không phải những đứa trẻ quậy phá mà là những đứa cẩn thận, giữ đồ chơi kỹ, để dành tiền lì xì. Lớn lên, chúng thường chọn nghề ổn định, sống có trách nhiệm và nhớ ơn cha mẹ.

Tử Tức ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: con có tiếng, được tin, có khi là người đứng đầu dòng họ đời sau. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: con tiết kiệm từ nhỏ, có đầu óc làm ăn. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: con giữ lời, ngăn nắp, có trách nhiệm với việc được giao. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Điền Trạch chiếu: con hiền, nhà cửa có lần thay đổi lớn mà con là người giữ nhịp. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu từ Điền Trạch: con điềm tĩnh, vững vàng giữa những lần nhà có biến động.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Tử Tức: con hiền, cẩn thận, biết giữ — người nhận lại cái kho ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Kỷ Dậu)

40/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Hãm) · Thiên Trù, Bát Toạ, Hồng Loan

Thiên Đồng ở cung Quan Lộc không vẽ ra người leo nhanh, mà vẽ ra người làm nghề bền và được quý. Họ hợp công việc có nhịp ổn định, có quy trình, và có yếu tố phục vụ con người: giáo dục, y tế, dịch vụ khách hàng, du lịch, ẩm thực, công tác xã hội, hành chính.

Thiên Đồng hãm khi Quan Lộc ở Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất, Dậu. Ở Sửu, Mùi — Đồng Cự cùng hãm: nghề gắn với lời nói — bán hàng, tư vấn, giảng dạy — nhưng hay vướng tranh luận, khiếu nại.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Quan Lộc: nghề bền, gần chữ chăm sóc, đi lên chậm mà chắc ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 11 tháng 4 năm Nhâm Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 4 giờ Tý đều có Mệnh ở Tỵ.

Ngày 11 tháng 4 năm Nhâm Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 22/5/2002 dương lịch — ngày Canh Dần, tháng Ất Tỵ, năm Nhâm Ngọ. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Nhâm Ngọ 2002 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Ngọ có mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Tử Vi tại Tử Tức; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Nô Bộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.