Lá số tử vi nam sinh năm Nhâm Ngọ 2002, giờ Tý ngày 3 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 3 tháng 6 năm Nhâm Ngọ — dương lịch 12/7/2002 — có Mệnh an tại Đinh Mùi, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Đắc); Thân Mệnh đồng cung. Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý52
Nô Bộc
Phá Quân (M)
Kình DươngĐịa GiảiThiên KhốcThiên HưThiên Thương
Đế Vượng54
Quý Sửu62
Thiên Di
Thiên Cơ (Đ)
Hoả TinhThiên GiảiThiên TàiThiên ThọĐẩu Quân
Suy56
Nhâm Dần72
Tật Ách
Tử Vi (M) Quyền
Thiên Phủ (M) Khoa
Phong CáoThiên HìnhThiên Sứ
Bệnh · Triệt59
Quý Mão82
Tài Bạch
Thái Âm (H)
Thiên KhôiLinh TinhThiên NguyệtBát ToạThiên QuýĐào HoaThiên HỷThiên Đức
Tử · Triệt43
Giáp Thìn92
Tử Tức
Tham Lang (V)
Đường PhùVăn KhúcÂm SátPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Mộ51
Ất Tỵ102
Phu Thê
Cự Môn (H)
Thiên ViệtHữu BậtPhá Toái
Tuyệt37
Bính Ngọ112
Huynh Đệ
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Thiên PhúcThai PhụThiên DiêuThiên Y
Thai61
Đinh Mùi2
Mệnh · Thân
Thiên Lương (Đ) Lộc
Quốc ẤnThiên Không
Dưỡng54
Mậu Thân12
Phụ Mẫu
Thất Sát (M)
Thiên VuThiên MãCô Thần
Tràng Sinh · Tuần56
Kỷ Dậu22
Phúc Đức
Thiên Đồng (H)
Thiên TrùTả PhùHồng Loan
Mộc Dục · Tuần44
Canh Tuất32
Điền Trạch
Vũ Khúc (M) Kỵ
Đà LaThiên QuanVăn XươngHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Quan Đới64
Tân Hợi42
Quan Lộc
Thái Dương (H)
Lộc TồnLưu HàĐịa KiếpĐịa KhôngTam ThaiÂn QuangKiếp SátNguyệt Đức
Lâm Quan42
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch12/7/2002 · giờ Tý
Âm lịch3/6 · Nhâm Ngọ
Tháng · ngày · giờĐinh Mùi · Tân Tỵ · Mậu Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhDương Liễu Mộc
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 26 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Đinh Mùi)

54/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Quốc Ấn, Thiên Không

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh. Hai chữ ấm và thọ là chìa khoá đọc người có Lương thủ cung Mệnh: chín chắn trước tuổi, quen đứng ra lo cho người khác, nói chuyện hay dẫn lẽ phải, ghét gian dối, và đời thường có những lần "gặp nạn rồi được gỡ".

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Canh Tuất)

64/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Đà La, Thiên Quan, Văn Xương, Hoa Cái, Long Trì, Địa Võng

Vũ Khúc ở cung Điền Trạch là dấu hiệu của người gây dựng nhà cửa bằng tay mình hơn là nhận từ tổ nghiệp. Các thầy Việt thường đọc: thuở đầu chưa có gì nhiều, nhưng từng bước mua được nhà, sửa được nhà, có khi đứng tên nhiều tài sản hơn anh em trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: tích luỹ đều, mua bán có tính toán. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: tài sản đến muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà vững, ít khi phải bán. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhà ngay ngắn, giấy tờ đủ. - Mão, Dậu — Vũ Sát: mua bán quyết nhanh, có lúc được nhờ dám, có lúc phải trả giá vì vội.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự tay gây dựng, gọn, chắc, giấy tờ rõ ràng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Huynh Đệ (Bính Ngọ)

61/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thiên Phúc, Thai Phụ, Thiên Diêu, Thiên Y

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Huynh Đệ cho một nhà mà anh chị em ai cũng có chính kiến. Họ thương nhau theo kiểu thẳng thắn: thấy sai là nói, có khi nói nặng; va chạm hiếm khi vì tiền, mà thường vì nguyên tắc.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Thất Sát chiếu: anh em có người giữ của chung, giữ sổ sách đám giỗ, quỹ họ; ít ai qua mặt được. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng, Phá Quân chiếu: anh em giữ lời, hợp tác làm ăn được nếu có giấy tờ; có một người hay khởi xướng đổi mới việc chung của nhà. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: anh em có tài tổ chức, quen rộng, hay giới thiệu việc cho nhau. - Sửu, Mùi — Liêm Sát, Thiên Phủ chiếu: anh em tự lập, ít nhờ vả; có chuyện lớn thì kéo nhau về một lúc, làm xong lại đi.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Huynh Đệ: anh em ai cũng có chính kiến, tranh vì lẽ phải hơn vì tiền ›

Thiên Tướng

Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và rộng hơn là những người ngang hàng cùng lớn lên với mình — anh em họ, bạn đồng môn thân như ruột, cộng sự góp vốn ngang nhau.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): anh em có người giỏi tiền nong, góp vốn với nhau được nếu sổ sách rõ. Mệnh lúc này là Dương Lương ở Mão (cùng sáng) hoặc ở Dậu (cùng hãm) — cùng một Huynh Đệ tốt mà người Mệnh Mão dẫn dắt dễ hơn, người Mệnh Dậu phải bền hơn. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người trong nhà nghiêm, giữ nếp, có quy ước ngầm.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Huynh Đệ: anh em biết nhường, mỗi người giữ một phần việc ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phu Thê (Ất Tỵ)

37/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Thiên Việt, Hữu Bật, Phá Toái

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Ở Thìn, Tuất, Tỵ và thế Cự Đồng ở Sửu, Mùi, bất đồng dễ bị cất đi thay vì giải quyết, rồi dồn lại thành một lần nói nặng. Thế Cự Đồng hay cho kiểu người phối ngẫu hiền, ngại va chạm, im lặng khi không vừa ý — người kia lại tưởng là đồng ý.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 3 tháng 6 năm Nhâm Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Đinh Mùi, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Đắc). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Tý đều có Mệnh ở Mùi.

Ngày 3 tháng 6 năm Nhâm Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 12/7/2002 dương lịch — ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Ngọ. Giờ Tý ngày này là giờ Mậu Tý.

Tuổi Nhâm Ngọ 2002 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Ngọ có mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Mệnh; Hoá Quyền: Tử Vi tại Tật Ách; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.