Lá số tử vi nam sinh năm Nhâm Ngọ 2002, giờ Tý ngày 23 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 23 tháng 7 năm Nhâm Ngọ — dương lịch 31/8/2002 — có Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu) và Thiên Phủ (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý45
Quan Lộc
Liêm Trinh (V)
Thiên Tướng (V)
Kình DươngThiên KhốcThiên HưĐẩu Quân
Đế Vượng65
Quý Sửu55
Nô Bộc
Thiên Lương (Đ) Lộc
Hoả TinhĐịa GiảiThiên Thương
Suy54
Nhâm Dần65
Thiên Di
Thất Sát (M)
Phong CáoThiên GiảiThiên VuÂm SátThiên TàiThiên Thọ
Bệnh · Triệt59
Quý Mão75
Tật Ách
Thiên Đồng (Đ)
Thiên KhôiLinh TinhThiên HìnhĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Sứ
Tử · Triệt45
Giáp Thìn85
Tài Bạch
Vũ Khúc (M) Kỵ
Đường PhùVăn KhúcHữu BậtPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên La
Mộ63
Ất Tỵ95
Tử Tức
Thái Dương (M)
Thiên ViệtPhá Toái
Tuyệt54
Bính Ngọ105
Phu Thê
Phá Quân (M)
Thiên PhúcThai PhụBát Toạ
Thai59
Đinh Mùi115
Huynh Đệ
Thiên Cơ (Đ)
Quốc ẤnThiên DiêuThiên YÂn QuangThiên QuýThiên Không
Dưỡng50
Mậu Thân5
Mệnh · Thân
Tử Vi (M) Quyền
Thiên Phủ (M) Khoa
Tam ThaiThiên MãCô Thần
Tràng Sinh · Tuần69
Kỷ Dậu15
Phụ Mẫu
Thái Âm (M)
Thiên TrùHồng Loan
Mộc Dục · Tuần57
Canh Tuất25
Phúc Đức
Tham Lang (V)
Đà LaThiên QuanVăn XươngTả PhùHoa CáiLong TrìĐịa Võng
Quan Đới67
Tân Hợi35
Điền Trạch
Cự Môn (Đ)
Lộc TồnLưu HàĐịa KiếpĐịa KhôngThiên NguyệtKiếp SátNguyệt Đức
Lâm Quan47
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch31/8/2002 · giờ Tý
Âm lịch23/7 · Nhâm Ngọ
Tháng · ngày · giờMậu Thân · Tân Mùi · Mậu Tý
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhDương Liễu Mộc
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 26 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Mậu Thân)

69/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Tam Thai, Thiên Mã, Cô Thần

Tử Vi

Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.

Theo bảng độ sáng của bộ máy lá số (phái Việt, sách Thái Thứ Lang), Tử Vi miếu ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. Mỗi vị trí có một bạn đồng cung riêng nên màu sắc rất khác nhau: - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai sao đều miếu, Thất Sát chiếu từ cung đối.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Mệnh: đế tinh thủ mệnh, quý ở người phò tá ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ thủ Mệnh cho người điềm đạm, nói năng chừng mực, rộng lượng và ưa sự ổn định. Họ không thích mạo hiểm, nhưng việc gì đã nắm thì giữ chắc, sắp xếp đâu ra đấy; điểm yếu nằm ngay trong điểm mạnh — thận trọng quá thành chậm, giữ quá thành bảo thủ.

Bảng của bộ máy: Thiên Phủ miếu ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Tỵ, Hợi, Mùi. - Dần, Thân — Tử Phủ, cả hai miếu, Thất Sát chiếu: người vững, có uy, giữ của, hợp vai đứng đầu tổ chức đã ổn định. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ, Vũ Khúc vượng: giỏi tài chính, thực tế, quyết đoán hơn Phủ thường; hợp ngân hàng, kế toán, kinh doanh hàng hoá. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Liêm Trinh miếu: cứng mềm vừa phải, nguyên tắc mà khéo, hợp hành chính, pháp chế, quản trị. - Tỵ, Hợi — Phủ đứng một mình, Tử Sát chiếu từ cung đối: được đế tinh soi, người có dáng sang, gặp việc khó lại bình tĩnh. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu từ Sửu: giữ của tốt, ra ngoài gặp môi trường gắt, phải cứng lên.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Mệnh: kho trời thủ mệnh, giữ chắc, quản giỏi, cần thêm chút dám đổi ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Canh Tuất)

67/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Đà La, Thiên Quan, Văn Xương, Tả Phù, Hoa Cái, Long Trì, Địa Võng

Phái Việt đặt cung Phúc Đức rất nặng: đây là gốc phúc dòng họ, là cách mình hưởng đời và là sự bình yên trong lòng. Tham Lang ở đây cho người biết thưởng thức — món ngon, chuyến đi, cuộc vui, cái đẹp — và coi niềm vui là phần chính đáng của đời sống chứ không phải phần thưởng sau cùng.

Phúc Đức ở Sửu, Mùi (Vũ Tham, miếu): hưởng có chừng mực, phúc dày lên theo tuổi; dòng họ có nền làm ăn, người già trong họ thường sống lâu và tự lo được. Ở Thìn, Tuất (vượng, Vũ Khúc chiếu từ Tài Bạch): tinh thần vững, ít để chuyện nhỏ làm phiền, tiền làm ra có chỗ để hưởng.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phúc Đức: biết hưởng, và có khi tìm về tu tập ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Nhâm Tý)

65/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Đẩu Quân

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Quan Lộc là một trong những vị trí hợp nhất của sao này, vì cung nghề là nơi tính nguyên tắc được dùng đúng chỗ. Người có cách này hợp công việc có luật lệ, quyền hạn và trách nhiệm rõ: hành chính công, pháp luật, thanh tra, kiểm toán, quân đội, quản lý chất lượng.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: quản lý tài sản, kho bãi, tài chính công. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng, Phá Quân chiếu: làm việc công chính trực, có uy; giữa đời hay có một lần cải tổ lớn ở nơi mình làm. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: hợp kỹ thuật, nghiên cứu, chính sách; cũng hợp vai đối ngoại có nguyên tắc. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: quân sự, xây dựng, những nghề phải chịu khổ mà được việc.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Quan Lộc: nguyên tắc dùng đúng chỗ, hợp nghề có luật lệ ›

Thiên Tướng

Quan Lộc là chỗ Thiên Tướng thấy mình nhất: ấn tinh vốn là sao của chức phận.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): nghề tài chính, ngân hàng, kế toán trưởng, quản trị doanh nghiệp. Mệnh là Liêm Phủ ở Tuất hoặc Thìn — người cẩn trọng, nguyên tắc. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): vai lãnh đạo, chỗ đứng có danh.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Quan Lộc: nghề của người cầm ấn, quản lý và giữ quy trình ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Quý Mão)

45/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Thiên Khôi, Linh Tinh, Thiên Hình, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Thiên Sứ

Thiên Đồng ở cung Tật Ách được các thầy Việt đọc nhẹ: ốm đau có, nhưng hay gặp thầy gặp thuốc, hồi phục được. Chỗ cần giữ thường đến từ tính cách hơn là từ thể chất — người Thiên Đồng ham ăn ngon, ngại vận động, nên cân nặng và đường huyết là thứ nên theo dõi từ sớm.

Tật Ách ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: như cách cục trên; tuổi già khá khoẻ. - Tý — Đồng Âm: cơ thể mềm, dễ tăng cân khi ít vận động; giữ ấm mùa lạnh. - Mão — đối Thái Âm miếu: nhịp ngủ tốt thì mọi thứ tốt. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: ít bệnh lớn, chủ yếu mệt do ăn uống thất thường.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Tật Ách: sao giải ở cung bệnh, giữ cân nặng và nhịp ăn ngủ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tý ngày 23 tháng 7 năm Nhâm Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Miếu) và Thiên Phủ (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Tý đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 23 tháng 7 năm Nhâm Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 31/8/2002 dương lịch — ngày Tân Mùi, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Ngọ. Giờ Tý ngày này là giờ Mậu Tý.

Tuổi Nhâm Ngọ 2002 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Ngọ có mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Nô Bộc; Hoá Quyền: Tử Vi tại Mệnh; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Mệnh; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.