Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Giáp Thân 2004
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/8/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/8/2004 · Đinh Mão2Ngày 2
17/8/2004 · Mậu Thìn3Ngày 3
18/8/2004 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
19/8/2004 · Canh Ngọ5Ngày 5
20/8/2004 · Tân Mùi6Ngày 6
21/8/2004 · Nhâm Thân7Ngày 7
22/8/2004 · Quý Dậu8Ngày 8
23/8/2004 · Giáp Tuất9Ngày 9
24/8/2004 · Ất Hợi10Ngày 10
25/8/2004 · Bính Tý11Ngày 11
26/8/2004 · Đinh Sửu12Ngày 12
27/8/2004 · Mậu Dần13Ngày 13
28/8/2004 · Kỷ Mão14Ngày 14
29/8/2004 · Canh Thìn15Ngày 15
30/8/2004 · Tân Tỵ16Ngày 16
31/8/2004 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
1/9/2004 · Quý Mùi18Ngày 18
2/9/2004 · Giáp Thân19Ngày 19
3/9/2004 · Ất Dậu20Ngày 20
4/9/2004 · Bính Tuất21Ngày 21
5/9/2004 · Đinh Hợi22Ngày 22
6/9/2004 · Mậu Tý23Ngày 23
7/9/2004 · Kỷ Sửu24Ngày 24
8/9/2004 · Canh Dần25Ngày 25
9/9/2004 · Tân Mão26Ngày 26
10/9/2004 · Nhâm Thìn27Ngày 27
11/9/2004 · Quý Tỵ28Ngày 28
12/9/2004 · Giáp Ngọ29Ngày 29
13/9/2004 · Ất Mùi
16/8/2004 · Đinh Mão2Ngày 2
17/8/2004 · Mậu Thìn3Ngày 3
18/8/2004 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
19/8/2004 · Canh Ngọ5Ngày 5
20/8/2004 · Tân Mùi6Ngày 6
21/8/2004 · Nhâm Thân7Ngày 7
22/8/2004 · Quý Dậu8Ngày 8
23/8/2004 · Giáp Tuất9Ngày 9
24/8/2004 · Ất Hợi10Ngày 10
25/8/2004 · Bính Tý11Ngày 11
26/8/2004 · Đinh Sửu12Ngày 12
27/8/2004 · Mậu Dần13Ngày 13
28/8/2004 · Kỷ Mão14Ngày 14
29/8/2004 · Canh Thìn15Ngày 15
30/8/2004 · Tân Tỵ16Ngày 16
31/8/2004 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
1/9/2004 · Quý Mùi18Ngày 18
2/9/2004 · Giáp Thân19Ngày 19
3/9/2004 · Ất Dậu20Ngày 20
4/9/2004 · Bính Tuất21Ngày 21
5/9/2004 · Đinh Hợi22Ngày 22
6/9/2004 · Mậu Tý23Ngày 23
7/9/2004 · Kỷ Sửu24Ngày 24
8/9/2004 · Canh Dần25Ngày 25
9/9/2004 · Tân Mão26Ngày 26
10/9/2004 · Nhâm Thìn27Ngày 27
11/9/2004 · Quý Tỵ28Ngày 28
12/9/2004 · Giáp Ngọ29Ngày 29
13/9/2004 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí