Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Giáp Thân 2004
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/10/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/10/2004 · Bính Dần2Ngày 2
15/10/2004 · Đinh Mão3Ngày 3
16/10/2004 · Mậu Thìn4Ngày 4
17/10/2004 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
18/10/2004 · Canh Ngọ6Ngày 6
19/10/2004 · Tân Mùi7Ngày 7
20/10/2004 · Nhâm Thân8Ngày 8
21/10/2004 · Quý Dậu9Ngày 9
22/10/2004 · Giáp Tuất10Ngày 10
23/10/2004 · Ất Hợi11Ngày 11
24/10/2004 · Bính Tý12Ngày 12
25/10/2004 · Đinh Sửu13Ngày 13
26/10/2004 · Mậu Dần14Ngày 14
27/10/2004 · Kỷ Mão15Ngày 15
28/10/2004 · Canh Thìn16Ngày 16
29/10/2004 · Tân Tỵ17Ngày 17
30/10/2004 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
31/10/2004 · Quý Mùi19Ngày 19
1/11/2004 · Giáp Thân20Ngày 20
2/11/2004 · Ất Dậu21Ngày 21
3/11/2004 · Bính Tuất22Ngày 22
4/11/2004 · Đinh Hợi23Ngày 23
5/11/2004 · Mậu Tý24Ngày 24
6/11/2004 · Kỷ Sửu25Ngày 25
7/11/2004 · Canh Dần26Ngày 26
8/11/2004 · Tân Mão27Ngày 27
9/11/2004 · Nhâm Thìn28Ngày 28
10/11/2004 · Quý Tỵ29Ngày 29
11/11/2004 · Giáp Ngọ
14/10/2004 · Bính Dần2Ngày 2
15/10/2004 · Đinh Mão3Ngày 3
16/10/2004 · Mậu Thìn4Ngày 4
17/10/2004 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
18/10/2004 · Canh Ngọ6Ngày 6
19/10/2004 · Tân Mùi7Ngày 7
20/10/2004 · Nhâm Thân8Ngày 8
21/10/2004 · Quý Dậu9Ngày 9
22/10/2004 · Giáp Tuất10Ngày 10
23/10/2004 · Ất Hợi11Ngày 11
24/10/2004 · Bính Tý12Ngày 12
25/10/2004 · Đinh Sửu13Ngày 13
26/10/2004 · Mậu Dần14Ngày 14
27/10/2004 · Kỷ Mão15Ngày 15
28/10/2004 · Canh Thìn16Ngày 16
29/10/2004 · Tân Tỵ17Ngày 17
30/10/2004 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
31/10/2004 · Quý Mùi19Ngày 19
1/11/2004 · Giáp Thân20Ngày 20
2/11/2004 · Ất Dậu21Ngày 21
3/11/2004 · Bính Tuất22Ngày 22
4/11/2004 · Đinh Hợi23Ngày 23
5/11/2004 · Mậu Tý24Ngày 24
6/11/2004 · Kỷ Sửu25Ngày 25
7/11/2004 · Canh Dần26Ngày 26
8/11/2004 · Tân Mão27Ngày 27
9/11/2004 · Nhâm Thìn28Ngày 28
10/11/2004 · Quý Tỵ29Ngày 29
11/11/2004 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí