Lá số tử vi sinh ngày 9 tháng 9 năm Giáp Thân 2004

Ngày 9 tháng 9 năm Giáp Thân là ngày 22/10/2004 dương lịch — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tuất, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Tuất: Thất Sát (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Dậu: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Thân: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Mùi: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Ngọ: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Dần: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Hợi: Thiên Cơ (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 8 tháng 9 · Ngày 10 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí