Lá số tử vi nữ sinh năm Ất Dậu 2005, giờ Tý ngày 13 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 13 tháng 10 năm Ất Dậu — dương lịch 14/11/2005 — có Mệnh an tại Đinh Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Tuyền Trung Thuỷ (hành Thuỷ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý15
Phụ Mẫu
Tham Lang (H)
Thiên KhôiThiên HỷĐẩu Quân
Đế Vượng49
Kỷ Sửu25
Phúc Đức
Thiên Đồng (H)
Cự Môn (H)
Tả PhùHữu BậtTam ThaiBát ToạHoa CáiLong TrìPhượng CácGiải Thần
Suy44
Mậu Dần35
Điền Trạch
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Đà LaPhong CáoKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh65
Kỷ Mão45
Quan Lộc
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V) Quyền
Lộc TồnHoả TinhThiên Hư
Tử56
Canh Thìn55
Nô Bộc
Thất Sát (H)
Kình DươngThiên QuanVăn KhúcĐịa GiảiThiên ThươngThiên La
Mộ40
Tân Tỵ65
Thiên Di
Thiên Cơ (V) Lộc
Thiên GiảiThiên QuýPhá Toái
Tuyệt56
Nhâm Ngọ75
Tật Ách
Tử Vi (M) Khoa
Thiên TrùThai PhụThiên HìnhThiên NguyệtĐào HoaHồng LoanThiên ĐứcThiên Sứ
Thai · Tuần · Triệt50
Quý Mùi85
Tài Bạch
Vô chính diệu
Quả Tú
Dưỡng · Tuần · Triệt35
Giáp Thân95
Tử Tức
Phá Quân (H)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcThiên VuÂm SátThiên TàiThiên Thọ
Tràng Sinh45
Ất Dậu105
Phu Thê
Vô chính diệu
Ân QuangThiên Khốc
Mộc Dục61
Bính Tuất115
Huynh Đệ
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Lưu HàVăn XươngLinh TinhThiên DiêuThiên YThiên KhôngĐịa Võng
Quan Đới64
Đinh Hợi5
Mệnh · Thân
Thái Âm (M) Kỵ
Quốc ẤnĐịa KiếpĐịa KhôngThiên MãCô Thần
Lâm Quan47
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch14/11/2005 · giờ Tý
Âm lịch13/10 · Ất Dậu
Tháng · ngày · giờĐinh Hợi · Nhâm Dần · Canh Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhTuyền Trung Thuỷ
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 23 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Đinh Hợi)

47/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Quốc Ấn, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Mã, Cô Thần

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Mậu Dần)

65/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Đà La, Phong Cáo, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Điền Trạch là dấu hiệu của người gây dựng nhà cửa bằng tay mình hơn là nhận từ tổ nghiệp. Các thầy Việt thường đọc: thuở đầu chưa có gì nhiều, nhưng từng bước mua được nhà, sửa được nhà, có khi đứng tên nhiều tài sản hơn anh em trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: tích luỹ đều, mua bán có tính toán. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: tài sản đến muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà vững, ít khi phải bán. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhà ngay ngắn, giấy tờ đủ. - Mão, Dậu — Vũ Sát: mua bán quyết nhanh, có lúc được nhờ dám, có lúc phải trả giá vì vội.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự tay gây dựng, gọn, chắc, giấy tờ rõ ràng ›

Thiên Tướng

Điền Trạch là cung của nhà cửa, đất đai, không khí trong nhà và khả năng giữ được của để lại. Thiên Tướng ở đây gợi hình một căn nhà có trật tự: đồ đạc đúng chỗ, phòng khách tươm tất để tiếp người, giấy tờ nhà đất cất gọn một nơi, ai mượn gì trả đúng chỗ.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tích luỹ được nhà đất bằng tiền tự làm, tính kỹ khi mua bán, giữ sổ sách rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Điền Trạch: nhà ngăn nắp, giữ được nền cũ mà vẫn có đợt sửa mới ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Huynh Đệ (Bính Tuất)

64/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Lưu Hà, Văn Xương, Linh Tinh, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Không, Địa Võng

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Huynh Đệ cho một nhà mà anh chị em ai cũng có chính kiến. Họ thương nhau theo kiểu thẳng thắn: thấy sai là nói, có khi nói nặng; va chạm hiếm khi vì tiền, mà thường vì nguyên tắc.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ, Thất Sát chiếu: anh em có người giữ của chung, giữ sổ sách đám giỗ, quỹ họ; ít ai qua mặt được. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng, Phá Quân chiếu: anh em giữ lời, hợp tác làm ăn được nếu có giấy tờ; có một người hay khởi xướng đổi mới việc chung của nhà. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: anh em có tài tổ chức, quen rộng, hay giới thiệu việc cho nhau. - Sửu, Mùi — Liêm Sát, Thiên Phủ chiếu: anh em tự lập, ít nhờ vả; có chuyện lớn thì kéo nhau về một lúc, làm xong lại đi.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Huynh Đệ: anh em ai cũng có chính kiến, tranh vì lẽ phải hơn vì tiền ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ là một cách sách Việt đọc thuận: anh chị em hoà thuận, biết đùm bọc nhau, và trong số anh em hay có một người vững về kinh tế, đóng vai trụ cột — người cả nhà tìm đến khi cần vay, cần lời khuyên, cần ai đứng ra lo việc lớn.

Huynh Đệ ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: người anh chị cả có uy, cả nhà nghe. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: anh em có của, có nghề làm ra tiền, giúp nhau lúc khó. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: anh em sống nguyên tắc, việc chung chia rõ ràng. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Nô Bộc chiếu: anh em êm, cấp dưới có người uy quyền khó điều. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: anh em hoà, bạn bè ngoài xã hội cứng.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Huynh Đệ: anh em đùm bọc, trong nhà có người làm trụ kinh tế ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Quý Mùi)

35/100

Chính tinh: vô chính diệu · Quả Tú

Cung Tài Bạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Phúc Đức đối diện. Trục Tài – Phúc nói chuyện tiền với chuyện tâm: cách mình kiếm và tiêu đi ra từ nếp nghĩ, nếp nhà, và ngược lại tiền bạc ổn hay không tác động thẳng vào sự yên trong lòng.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Tài Bạch: tiền mượn thế cung Phúc Đức, đến theo cơ hội, giữ bằng kỷ luật ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 13 tháng 10 năm Ất Dậu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Đinh Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tý đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 13 tháng 10 năm Ất Dậu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 14/11/2005 dương lịch — ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Hợi, năm Ất Dậu. Giờ Tý ngày này là giờ Canh Tý.

Tuổi Ất Dậu 2005 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Dậu có mệnh nạp âm Tuyền Trung Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Dậu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Quan Lộc; Hoá Khoa: Tử Vi tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.