Lá số tử vi nữ sinh năm Ất Dậu 2005, giờ Sửu ngày 6 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 6 tháng 2 năm Ất Dậu — dương lịch 15/3/2005 — có Mệnh an tại Mậu Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng); Thân cư Phúc Đức (Thìn). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Tuyền Trung Thuỷ (hành Thuỷ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý105
Phu Thê
Cự Môn (V)
Thiên KhôiĐịa KiếpÂm SátThiên Hỷ
Đế Vượng61
Kỷ Sửu115
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Ân QuangThiên QuýHoa CáiLong TrìPhượng CácGiải ThầnThiên Thọ
Suy66
Mậu Dần5
Mệnh
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V) Quyền
Đà LaThiên DiêuThiên YKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh64
Kỷ Mão15
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Lộc TồnPhong CáoThiên Hư
Tử46
Canh Thìn25
Phúc Đức · Thân
Thái Dương (V)
Kình DươngThiên QuanHoả TinhBát ToạThiên La
Mộ46
Tân Tỵ35
Điền Trạch
Vô chính diệu
Văn KhúcTả PhùThiên NguyệtPhá Toái
Tuyệt38
Nhâm Ngọ45
Quan Lộc
Thiên Cơ (Đ) Lộc
Thiên TrùĐào HoaHồng LoanThiên Đức
Thai · Tuần · Triệt45
Quý Mùi55
Nô Bộc
Tử Vi (Đ) Khoa
Phá Quân (V)
Thai PhụQuả TúThiên Thương
Dưỡng · Tuần · Triệt52
Giáp Thân65
Thiên Di
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcĐịa GiảiThiên Vu
Tràng Sinh56
Ất Dậu75
Tật Ách
Thiên Phủ (B)
Văn XươngLinh TinhHữu BậtThiên GiảiThiên KhốcĐẩu QuânThiên Sứ
Mộc Dục54
Bính Tuất85
Tài Bạch
Thái Âm (M) Kỵ
Lưu HàĐịa KhôngThiên HìnhTam ThaiThiên KhôngĐịa Võng
Quan Đới42
Đinh Hợi95
Tử Tức
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Quốc ẤnThiên MãCô ThầnThiên Tài
Lâm Quan35
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch15/3/2005 · giờ Sửu
Âm lịch6/2 · Ất Dậu
Tháng · ngày · giờKỷ Mão · Mậu Tuất · Quý Sửu
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhTuyền Trung Thuỷ
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 23 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Mậu Dần)

64/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Đà La, Thiên Diêu, Thiên Y, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Thiên Đồng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Canh Thìn)

46/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng) · Kình Dương, Thiên Quan, Hoả Tinh, Bát Toạ, Thiên La

Thái Dương ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có người có danh, có công với làng xóm hoặc xã hội, nhất là bên nội. Với chính đương số, cách này cho một đời sống tinh thần lạc quan, thích làm việc thiện, thích giúp người mà không tính toán.

Cung phúc gặp Thái Dương ở Tỵ, Ngọ thì sao miếu; ở Dần, Mão, Thìn thì vượng; ở Sửu, Mùi thì đắc. - Ngọ, Tỵ: tinh thần mạnh, về già vẫn hăng, được con cháu kính trọng. - Thìn — đối Thái Âm miếu: phúc bền, đều qua nhiều thế hệ, nội ngoại đều có người tốt. - Mão — Dương Lương: tâm từ bi, thích dạy dỗ, khuyên bảo. - Dần — Cự Nhật: họ hàng hay tranh luận nhưng vẫn giữ tình; bản thân thích bàn chuyện đạo lý. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: tâm hai mặt — lúc muốn ra ngoài làm việc lớn, lúc muốn ở yên.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phúc Đức: phúc của sự quang minh, tâm sáng, thích làm việc thiện ›
Cung điểm cao nhất

Cung Huynh Đệ (Kỷ Sửu)

66/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Thọ

Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và rộng hơn là những người ngang hàng cùng lớn lên với mình — anh em họ, bạn đồng môn thân như ruột, cộng sự góp vốn ngang nhau. Thiên Tướng ở đây vẽ ra một nhà có trật tự giữa anh em: ai lớn ai nhỏ rõ ràng, việc chung có người lo, và mọi người tôn trọng nhau theo kiểu giữ lễ hơn là quấn quýt.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): anh em có người giỏi tiền nong, góp vốn với nhau được nếu sổ sách rõ. Mệnh lúc này là Dương Lương ở Mão (cùng sáng) hoặc ở Dậu (cùng hãm) — cùng một Huynh Đệ tốt mà người Mệnh Mão dẫn dắt dễ hơn, người Mệnh Dậu phải bền hơn. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người trong nhà nghiêm, giữ nếp, có quy ước ngầm.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Huynh Đệ: anh em biết nhường, mỗi người giữ một phần việc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Mậu Tý)

61/100

Chính tinh: Cự Môn (Vượng) · Thiên Khôi, Địa Kiếp, Âm Sát, Thiên Hỷ

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: người bạn đời nhiều sáng kiến, giỏi tính toán việc nhà, hai người hợp cùng làm một dự án, cùng mở một cửa hàng nhỏ. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở cung này được đọc là người phối ngẫu có đầu óc, có vị trí trong nghề.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tử Tức (Đinh Hợi)

35/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Quốc Ấn, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tử Tức cho con có chí, cá tính, sớm có chính kiến, và rất nhạy với sự công bằng. Con chấp nhận bị phạt nếu thấy mình sai, nhưng phản kháng mạnh nếu thấy bị xử ép.

Liêm Trinh hãm khi Tử Tức ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: con hiếu động, thích phá cách, tuổi mới lớn hay thử giới hạn; cha mẹ nên đặt ít luật mà rõ, và giải thích lý do.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tử Tức: con nhạy với công bằng, có chí, sớm có chính kiến ›

Tham Lang

Cung Tử Tức nói về con cái, rộng ra là học trò, người mình dìu dắt, và cả những "đứa con tinh thần" — tác phẩm, dự án mình gây dựng. Tham Lang ở đây thường vẽ nên những đứa trẻ hiếu động, mau mồm, tò mò với mọi thứ, có khiếu ở một trong ba mảng: vận động, nghệ thuật, giao tiếp.

Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu từ Điền Trạch: con thích được coi trọng, ghét bị ra lệnh trước mặt người khác. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: con có cái tôi lớn, quen được nuông.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tử Tức: con lanh lợi, đa năng khiếu, cần khuôn khổ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 6 tháng 2 năm Ất Dậu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Dần, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Thìn). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Sửu đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 6 tháng 2 năm Ất Dậu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 15/3/2005 dương lịch — ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Mão, năm Ất Dậu. Giờ Sửu ngày này là giờ Quý Sửu.

Tuổi Ất Dậu 2005 mệnh gì, cục gì?

Năm Ất Dậu có mệnh nạp âm Tuyền Trung Thuỷ (hành Thuỷ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Ất Dậu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Cơ tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thiên Lương tại Mệnh; Hoá Khoa: Tử Vi tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Thái Âm tại Tài Bạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.