Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Mậu Tý 2008
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/10/2008 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/10/2008 · Nhâm Dần2Ngày 2
30/10/2008 · Quý Mão3Ngày 3
31/10/2008 · Giáp Thìn4Ngày 4
1/11/2008 · Ất Tỵ5Ngày 5
2/11/2008 · Bính Ngọ6Ngày 6
3/11/2008 · Đinh Mùi7Ngày 7
4/11/2008 · Mậu Thân8Ngày 8
5/11/2008 · Kỷ Dậu9Ngày 9
6/11/2008 · Canh Tuất10Ngày 10
7/11/2008 · Tân Hợi11Ngày 11
8/11/2008 · Nhâm Tý12Ngày 12
9/11/2008 · Quý Sửu13Ngày 13
10/11/2008 · Giáp Dần14Ngày 14
11/11/2008 · Ất Mão15Ngày 15
12/11/2008 · Bính Thìn16Ngày 16
13/11/2008 · Đinh Tỵ17Ngày 17
14/11/2008 · Mậu Ngọ18Ngày 18
15/11/2008 · Kỷ Mùi19Ngày 19
16/11/2008 · Canh Thân20Ngày 20
17/11/2008 · Tân Dậu21Ngày 21
18/11/2008 · Nhâm Tuất22Ngày 22
19/11/2008 · Quý Hợi23Ngày 23
20/11/2008 · Giáp Tý24Ngày 24
21/11/2008 · Ất Sửu25Ngày 25
22/11/2008 · Bính Dần26Ngày 26
23/11/2008 · Đinh Mão27Ngày 27
24/11/2008 · Mậu Thìn28Ngày 28
25/11/2008 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
26/11/2008 · Canh Ngọ
29/10/2008 · Nhâm Dần2Ngày 2
30/10/2008 · Quý Mão3Ngày 3
31/10/2008 · Giáp Thìn4Ngày 4
1/11/2008 · Ất Tỵ5Ngày 5
2/11/2008 · Bính Ngọ6Ngày 6
3/11/2008 · Đinh Mùi7Ngày 7
4/11/2008 · Mậu Thân8Ngày 8
5/11/2008 · Kỷ Dậu9Ngày 9
6/11/2008 · Canh Tuất10Ngày 10
7/11/2008 · Tân Hợi11Ngày 11
8/11/2008 · Nhâm Tý12Ngày 12
9/11/2008 · Quý Sửu13Ngày 13
10/11/2008 · Giáp Dần14Ngày 14
11/11/2008 · Ất Mão15Ngày 15
12/11/2008 · Bính Thìn16Ngày 16
13/11/2008 · Đinh Tỵ17Ngày 17
14/11/2008 · Mậu Ngọ18Ngày 18
15/11/2008 · Kỷ Mùi19Ngày 19
16/11/2008 · Canh Thân20Ngày 20
17/11/2008 · Tân Dậu21Ngày 21
18/11/2008 · Nhâm Tuất22Ngày 22
19/11/2008 · Quý Hợi23Ngày 23
20/11/2008 · Giáp Tý24Ngày 24
21/11/2008 · Ất Sửu25Ngày 25
22/11/2008 · Bính Dần26Ngày 26
23/11/2008 · Đinh Mão27Ngày 27
24/11/2008 · Mậu Thìn28Ngày 28
25/11/2008 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
26/11/2008 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí