Lá số tử vi sinh ngày 10 tháng 10 năm Mậu Tý 2008

Ngày 10 tháng 10 năm Mậu Tý là ngày 7/11/2008 dương lịch — ngày Tân Hợi, tháng Quý Hợi, mệnh năm Tích Lịch Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 9 tháng 10 · Ngày 11 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí