Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/1/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/1/2009 · Tân Mùi2Ngày 2
27/1/2009 · Nhâm Thân3Ngày 3
28/1/2009 · Quý Dậu4Ngày 4
29/1/2009 · Giáp Tuất5Ngày 5
30/1/2009 · Ất Hợi6Ngày 6
31/1/2009 · Bính Tý7Ngày 7
1/2/2009 · Đinh Sửu8Ngày 8
2/2/2009 · Mậu Dần9Ngày 9
3/2/2009 · Kỷ Mão10Ngày 10
4/2/2009 · Canh Thìn11Ngày 11
5/2/2009 · Tân Tỵ12Ngày 12
6/2/2009 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
7/2/2009 · Quý Mùi14Ngày 14
8/2/2009 · Giáp Thân15Ngày 15
9/2/2009 · Ất Dậu16Ngày 16
10/2/2009 · Bính Tuất17Ngày 17
11/2/2009 · Đinh Hợi18Ngày 18
12/2/2009 · Mậu Tý19Ngày 19
13/2/2009 · Kỷ Sửu20Ngày 20
14/2/2009 · Canh Dần21Ngày 21
15/2/2009 · Tân Mão22Ngày 22
16/2/2009 · Nhâm Thìn23Ngày 23
17/2/2009 · Quý Tỵ24Ngày 24
18/2/2009 · Giáp Ngọ25Ngày 25
19/2/2009 · Ất Mùi26Ngày 26
20/2/2009 · Bính Thân27Ngày 27
21/2/2009 · Đinh Dậu28Ngày 28
22/2/2009 · Mậu Tuất29Ngày 29
23/2/2009 · Kỷ Hợi30Ngày 30
24/2/2009 · Canh Tý
26/1/2009 · Tân Mùi2Ngày 2
27/1/2009 · Nhâm Thân3Ngày 3
28/1/2009 · Quý Dậu4Ngày 4
29/1/2009 · Giáp Tuất5Ngày 5
30/1/2009 · Ất Hợi6Ngày 6
31/1/2009 · Bính Tý7Ngày 7
1/2/2009 · Đinh Sửu8Ngày 8
2/2/2009 · Mậu Dần9Ngày 9
3/2/2009 · Kỷ Mão10Ngày 10
4/2/2009 · Canh Thìn11Ngày 11
5/2/2009 · Tân Tỵ12Ngày 12
6/2/2009 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
7/2/2009 · Quý Mùi14Ngày 14
8/2/2009 · Giáp Thân15Ngày 15
9/2/2009 · Ất Dậu16Ngày 16
10/2/2009 · Bính Tuất17Ngày 17
11/2/2009 · Đinh Hợi18Ngày 18
12/2/2009 · Mậu Tý19Ngày 19
13/2/2009 · Kỷ Sửu20Ngày 20
14/2/2009 · Canh Dần21Ngày 21
15/2/2009 · Tân Mão22Ngày 22
16/2/2009 · Nhâm Thìn23Ngày 23
17/2/2009 · Quý Tỵ24Ngày 24
18/2/2009 · Giáp Ngọ25Ngày 25
19/2/2009 · Ất Mùi26Ngày 26
20/2/2009 · Bính Thân27Ngày 27
21/2/2009 · Đinh Dậu28Ngày 28
22/2/2009 · Mậu Tuất29Ngày 29
23/2/2009 · Kỷ Hợi30Ngày 30
24/2/2009 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí