Lá số tử vi sinh ngày 6 tháng 1 năm Kỷ Sửu 2009

Ngày 6 tháng 1 năm Kỷ Sửu là ngày 31/1/2009 dương lịch — ngày Bính Tý, tháng Bính Dần, mệnh năm Tích Lịch Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Sửu: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Tý: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 5 tháng 1 · Ngày 7 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí