Lá số tử vi nam sinh năm Kỷ Sửu 2009, giờ Dần ngày 17 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Dần (3h–5h) ngày 17 tháng 10 năm Kỷ Sửu — dương lịch 3/12/2009 — có Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Tử Vi (Bình) và Tham Lang (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân cư Quan Lộc (Sửu). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý94
Điền Trạch
Thái Dương (H)
Thiên KhôiLinh Tinh
Suy43
Đinh Sửu84
Quan Lộc · Thân
Thiên Phủ (B)
Địa KiếpHoả TinhTả PhùHữu BậtHoa CáiPhá Toái
Đế Vượng38
Bính Dần74
Nô Bộc
Thiên Cơ (H)
Thái Âm (H)
Quốc ẤnThiên PhúcKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô ThầnThiên ThọThiên Thương
Lâm Quan34
Đinh Mão64
Thiên Di
Tử Vi (B)
Tham Lang (H) Quyền
Thiên Quý
Quan Đới42
Mậu Thìn54
Tật Ách
Cự Môn (H)
Phong CáoĐịa GiảiThiên SứThiên La
Mộc Dục38
Kỷ Tỵ44
Tài Bạch
Thiên Tướng (Đ)
Đà LaThiên GiảiTam ThaiThiên KhốcLong Trì
Tràng Sinh53
Canh Ngọ34
Tử Tức
Thiên Lương (M) Khoa
Lộc TồnLưu HàVăn Khúc KỵThiên HìnhThiên NguyệtĐào HoaNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Dưỡng · Tuần56
Tân Mùi24
Phu Thê
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Kình DươngThiên Hư
Thai · Tuần52
Nhâm Thân14
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên TrùVăn XươngThai PhụThiên VuÂm SátThiên Hỷ
Tuyệt · Triệt38
Quý Dậu4
Mệnh
Vô chính diệu
Thiên QuanĐịa KhôngBát ToạPhượng CácGiải Thần
Mộ · Triệt35
Giáp Tuất114
Phụ Mẫu
Thiên Đồng (H)
Thiên DiêuThiên YThiên ĐứcQuả TúThiên TàiĐịa Võng
Tử36
Ất Hợi104
Phúc Đức
Vũ Khúc (H) Lộc
Phá Quân (H)
Đường PhùÂn QuangThiên Mã
Bệnh31
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch3/12/2009 · giờ Dần
Âm lịch17/10 · Kỷ Sửu
Tháng · ngày · giờẤt Hợi · Nhâm Ngọ · Nhâm Dần
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 19 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Quý Dậu)

35/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Quan, Địa Không, Bát Toạ, Phượng Các, Giải Thần

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung Thân cư Quan Lộc

Cung Quan Lộc · Thân (Đinh Sửu)

38/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Địa Kiếp, Hoả Tinh, Tả Phù, Hữu Bật, Hoa Cái, Phá Toái

Thiên Phủ ở cung Quan Lộc cho con đường nghề nghiệp đi lên đều, không vội. Người có cách này hợp vai quản lý: điều hành văn phòng, hành chính, tài chính, kho vận, ngân hàng, quản lý tài sản — khi tổ chức cần ổn định, họ là lựa chọn đầu tiên.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Quan Lộc: người giữ đường, sự nghiệp đi lên đều và bền ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tử Tức (Canh Ngọ)

56/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Văn Khúc, Thiên Hình, Thiên Nguyệt, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đẩu Quân

Cung Tử Tức có Thiên Lương thường được đọc là con cái hiền, hiếu, biết nghĩ cho cha mẹ từ nhỏ. Nhiều nhà có con kiểu "ông cụ non": ít đòi hỏi, hay hỏi chuyện người lớn, thương em, tự dọn cặp sách mà không ai nhắc.

Tử Tức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang: con có chí, học hành nghiêm túc, giữ được nếp nhà.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Tử Tức: con hiểu chuyện sớm, cha mẹ dạy bằng nguyên tắc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tài Bạch (Kỷ Tỵ)

53/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Đà La, Thiên Giải, Tam Thai, Thiên Khốc, Long Trì

Tài Bạch có Thiên Tướng ít khi là thế tiền đến từ may rủi hay đầu cơ. Sao ấn tinh nói rằng thu nhập gắn với chữ tín và vị trí: lương theo chức vụ, phí dịch vụ, khoản thu từ việc được tin giao quản lý — kế toán, ngân quỹ, hành chính, giữ kho, giữ hồ sơ, đại lý được uỷ quyền.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tài tinh gặp ấn tinh, sách coi là chỗ tốt nhất của Thiên Tướng ở cung này — giỏi quản dòng tiền, hợp ngân hàng, tài chính, kinh doanh có sổ sách. Mệnh lúc ấy có Tử Vi ở Ngọ hoặc Tý. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): thu nhập theo vị thế, càng lên cao càng rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tài Bạch: tiền đến từ chữ tín và vị trí được giao ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Ất Hợi)

31/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Đường Phù, Ân Quang, Thiên Mã

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Phúc Đức thường được đọc là dòng họ có truyền thống cần cù, để lại cho con cháu cái nếp chịu khó hơn là của cải sẵn. Với chính đương số, cách này cho một tâm tính hay lo xa: có rồi vẫn muốn thêm phần phòng thân, nghỉ ngơi mà đầu vẫn tính việc.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Dòng họ có giai đoạn sa sút rồi gây dựng lại; tâm đương số hay bồn chồn, khó ngồi yên, lúc nào cũng thấy phải làm thêm điều gì đó.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Phúc Đức: phúc do tự lực, nếp cần cù, tâm hay lo xa ›

Phá Quân

Cung Phúc Đức trong tử vi đọc hai lớp: lớp dòng họ — nếp nhà, ông bà, những gì đời trước để lại — và lớp tinh thần của chính mình: mình vui bằng gì, mình yên bằng gì.

Phúc Đức ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi là chỗ Phá hãm. Tâm dễ bồn chồn, khó ngồi yên, bắt đầu nhiều việc mà ít việc đến nơi; họ hàng ít gặp, nhánh nào biết nhánh nấy.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phúc Đức: tâm không chịu đứng yên, dòng họ tản ra lập nghiệp xa ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Dần ngày 17 tháng 10 năm Kỷ Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Quý Dậu, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Tử Vi (Bình) và Tham Lang (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang. Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Sửu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Dần đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 17 tháng 10 năm Kỷ Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 3/12/2009 dương lịch — ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Sửu. Giờ Dần ngày này là giờ Nhâm Dần.

Tuổi Kỷ Sửu 2009 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Sửu có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Tham Lang tại Thiên Di; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung (lấy 4h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.