Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Sửu 2009, giờ Hợi ngày 9 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Hợi (21h–23h) ngày 9 tháng 10 năm Kỷ Sửu — dương lịch 25/11/2009 — có Mệnh an tại Bính Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Vượng) và Thái Âm (Vượng); Thân cư Phu Thê (Tuất). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý2
Mệnh
Thiên Đồng (V)
Thái Âm (V)
Thiên KhôiĐịa Không
Đế Vượng71
Đinh Sửu12
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (M) Lộc
Tham Lang (M) Quyền
Phong CáoTả PhùHữu BậtHoa CáiPhá ToáiThiên Tài
Suy88
Bính Dần22
Phúc Đức
Thái Dương (V)
Cự Môn (V)
Quốc ẤnThiên PhúcHoả TinhKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Bệnh62
Đinh Mão32
Điền Trạch
Thiên Tướng (H)
Văn Khúc KỵĐẩu Quân
Tử29
Mậu Thìn42
Quan Lộc
Thiên Cơ (M)
Thiên Lương (M) Khoa
Địa GiảiThiên La
Mộ71
Kỷ Tỵ52
Nô Bộc
Tử Vi (M)
Thất Sát (V)
Đà LaThai PhụThiên GiảiBát ToạThiên KhốcLong TrìThiên Thương
Tuyệt75
Canh Ngọ62
Thiên Di
Vô chính diệu
Lộc TồnLưu HàThiên HìnhThiên NguyệtÂn QuangĐào HoaNguyệt Đức
Thai · Tuần46
Tân Mùi72
Tật Ách
Vô chính diệu
Kình DươngThiên HưThiên Sứ
Dưỡng · Tuần51
Nhâm Thân82
Tài Bạch
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên TrùThiên VuÂm SátThiên QuýThiên Hỷ
Tràng Sinh · Triệt50
Quý Dậu92
Tử Tức
Liêm Trinh (H)
Phá Quân (H)
Thiên QuanTam ThaiPhượng CácGiải Thần
Mộc Dục · Triệt37
Giáp Tuất102
Phu Thê · Thân
Vô chính diệu
Địa KiếpThiên DiêuThiên YThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Quan Đới49
Ất Hợi112
Huynh Đệ
Thiên Phủ (Đ)
Đường PhùVăn XươngLinh TinhThiên MãThiên Thọ
Lâm Quan47
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch25/11/2009 · giờ Hợi
Âm lịch9/10 · Kỷ Sửu
Tháng · ngày · giờẤt Hợi · Giáp Tuất · Ất Hợi
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 19 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Bính Tý)

71/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thiên Khôi, Địa Không

Thiên Đồng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›

Thái Âm

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Giáp Tuất)

49/100

Chính tinh: vô chính diệu · Địa Kiếp, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phụ Mẫu (Đinh Sửu)

88/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Phong Cáo, Tả Phù, Hữu Bật, Hoa Cái, Phá Toái, Thiên Tài

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Phụ Mẫu phác ra hình ảnh cha mẹ thực tế, nghiêm, ít nói lời âu yếm nhưng lo cho con chu đáo về vật chất: tiền học, chỗ ở, vốn liếng ban đầu. Người con thường được đẩy ra tự lập sớm, và chỉ khi lớn mới hiểu sự nghiêm ngày trước là một cách lo.

Bảng độ sáng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — Vũ Khúc một mình, đối Tham Lang: cha mẹ kỷ luật, giỏi một nghề, dạy con bằng ví dụ. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: cha mẹ làm ăn, càng về già càng có điều kiện giúp con. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà có nền, cha mẹ chi tiêu cẩn thận, ít nợ. - Dần, Thân — Vũ Tướng: cha mẹ trọng phép tắc, giấy tờ, giữ chữ tín với hàng xóm. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cha mẹ quyết liệt, có lúc đổi nghề lớn, nhà có giai đoạn thăng trầm.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nghiêm, thực tế, thương con bằng tiền học và mái nhà ›

Tham Lang

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Phụ Mẫu ở Sửu, Mùi, Vũ Tham cùng miếu: cha mẹ giỏi làm ăn, nghiêm về tiền, để lại cho con thói quen tích luỹ; thời con còn nhỏ nhà có thể chật vật, về sau mới khá — đúng nhịp *tiên bần hậu phú* của Vũ Tham. Ở Thìn, Tuất, sao vượng, Vũ Khúc chiếu từ Tật Ách: cha mẹ cứng rắn, nói ít làm nhiều, ít khi thể hiện tình cảm bằng lời.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Nô Bộc (Kỷ Tỵ)

75/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Đà La, Thai Phụ, Thiên Giải, Bát Toạ, Thiên Khốc, Long Trì, Thiên Thương

Tử Vi

Tử Vi ở cung Nô Bộc cho thấy bạn bè, cộng sự, nhân viên của đương số là người có năng lực và cá tính mạnh, có khi vị thế còn cao hơn mình. Quanh mình không thiếu người giỏi; cái khó là người giỏi thì không dễ sai bảo.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Nô Bộc ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: bạn bè có của, có vị trí, trọng chữ tín; quan hệ bền nhiều chục năm. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: quen người có tiếng, có khi là người của công chúng. - Tỵ — Tử Sát: cộng sự giỏi xông pha, gánh được phần việc khó nhất của nhóm, nhưng cần được tôn trọng đúng mức. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: cộng sự đáng tin, làm đúng việc được giao, giữ giấy tờ cẩn thận. - Sửu, Mùi — Tử Phá: bạn bè thay đổi theo từng giai đoạn đời; mỗi chặng có một nhóm mới, nhóm nào cũng có một người dẫn đầu cá tính.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Nô Bộc: quanh mình có người giỏi, khó sai mà đáng giữ ›

Thất Sát

Nô Bộc có Thất Sát là vòng quan hệ toàn người mạnh: bạn bè quyết đoán, đồng nghiệp tham vọng, cấp dưới giỏi mà có chính kiến. Làm việc với họ thì nhanh, việc khó giao là có người nhận, nhưng họ không chịu bị sai như người làm thuê.

Theo bảng phái Việt, Thất Sát sáng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân (miếu), Tỵ, Hợi (vượng), Sửu, Mùi (đắc). - Tý, Ngọ: Sát độc thủ, Mệnh là Dương Âm ở Mùi hoặc Sửu — có bạn bè dám làm, kéo mình ra khỏi vùng an toàn. - Dần, Thân: Sát độc thủ, Mệnh là Thái Âm ở Dậu hoặc Mão — cộng sự giỏi và trung thành nếu được tôn trọng đúng mức. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — bạn bè có vị thế cao, quen được người có quyền; Mệnh là Đồng Âm ở Tý hoặc Ngọ. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — cấp dưới kỷ luật, làm đâu chắc đó; Mệnh là Cơ Âm ở Thân hoặc Dần.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Nô Bộc: vòng quan hệ toàn người mạnh, giỏi dùng người thì thành đội quân ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Đinh Mão)

29/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Hãm) · Văn Khúc, Đẩu Quân

Điền Trạch là cung của nhà cửa, đất đai, không khí trong nhà và khả năng giữ được của để lại. Thiên Tướng ở đây gợi hình một căn nhà có trật tự: đồ đạc đúng chỗ, phòng khách tươm tất để tiếp người, giấy tờ nhà đất cất gọn một nơi, ai mượn gì trả đúng chỗ.

Điền Trạch an ở Mão hay Dậu thì Thiên Tướng mất sáng, đối diện cặp Liêm Phá; Mệnh khi ấy là Đồng Âm ở Tý (cùng sáng) hoặc ở Ngọ (cùng hãm). Nhà cửa hay phải sửa, hoặc giữ nhà vì nghĩa vụ với gia đình hơn là vì mình thích; có giai đoạn ở nhà thuê, ở chung với họ hàng.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Điền Trạch: nhà ngăn nắp, giữ được nền cũ mà vẫn có đợt sửa mới ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Hợi ngày 9 tháng 10 năm Kỷ Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Vượng) và Thái Âm (Vượng). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Tuất). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Hợi đều có Mệnh ở Tý.

Ngày 9 tháng 10 năm Kỷ Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 25/11/2009 dương lịch — ngày Giáp Tuất, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Sửu. Giờ Hợi ngày này là giờ Ất Hợi.

Tuổi Kỷ Sửu 2009 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Sửu có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Phụ Mẫu; Hoá Quyền: Tham Lang tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Quan Lộc; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung (lấy 22h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.