Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/5/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/5/2009 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
25/5/2009 · Canh Ngọ3Ngày 3
26/5/2009 · Tân Mùi4Ngày 4
27/5/2009 · Nhâm Thân5Ngày 5
28/5/2009 · Quý Dậu6Ngày 6
29/5/2009 · Giáp Tuất7Ngày 7
30/5/2009 · Ất Hợi8Ngày 8
31/5/2009 · Bính Tý9Ngày 9
1/6/2009 · Đinh Sửu10Ngày 10
2/6/2009 · Mậu Dần11Ngày 11
3/6/2009 · Kỷ Mão12Ngày 12
4/6/2009 · Canh Thìn13Ngày 13
5/6/2009 · Tân Tỵ14Ngày 14
6/6/2009 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
7/6/2009 · Quý Mùi16Ngày 16
8/6/2009 · Giáp Thân17Ngày 17
9/6/2009 · Ất Dậu18Ngày 18
10/6/2009 · Bính Tuất19Ngày 19
11/6/2009 · Đinh Hợi20Ngày 20
12/6/2009 · Mậu Tý21Ngày 21
13/6/2009 · Kỷ Sửu22Ngày 22
14/6/2009 · Canh Dần23Ngày 23
15/6/2009 · Tân Mão24Ngày 24
16/6/2009 · Nhâm Thìn25Ngày 25
17/6/2009 · Quý Tỵ26Ngày 26
18/6/2009 · Giáp Ngọ27Ngày 27
19/6/2009 · Ất Mùi28Ngày 28
20/6/2009 · Bính Thân29Ngày 29
21/6/2009 · Đinh Dậu30Ngày 30
22/6/2009 · Mậu Tuất
24/5/2009 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
25/5/2009 · Canh Ngọ3Ngày 3
26/5/2009 · Tân Mùi4Ngày 4
27/5/2009 · Nhâm Thân5Ngày 5
28/5/2009 · Quý Dậu6Ngày 6
29/5/2009 · Giáp Tuất7Ngày 7
30/5/2009 · Ất Hợi8Ngày 8
31/5/2009 · Bính Tý9Ngày 9
1/6/2009 · Đinh Sửu10Ngày 10
2/6/2009 · Mậu Dần11Ngày 11
3/6/2009 · Kỷ Mão12Ngày 12
4/6/2009 · Canh Thìn13Ngày 13
5/6/2009 · Tân Tỵ14Ngày 14
6/6/2009 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
7/6/2009 · Quý Mùi16Ngày 16
8/6/2009 · Giáp Thân17Ngày 17
9/6/2009 · Ất Dậu18Ngày 18
10/6/2009 · Bính Tuất19Ngày 19
11/6/2009 · Đinh Hợi20Ngày 20
12/6/2009 · Mậu Tý21Ngày 21
13/6/2009 · Kỷ Sửu22Ngày 22
14/6/2009 · Canh Dần23Ngày 23
15/6/2009 · Tân Mão24Ngày 24
16/6/2009 · Nhâm Thìn25Ngày 25
17/6/2009 · Quý Tỵ26Ngày 26
18/6/2009 · Giáp Ngọ27Ngày 27
19/6/2009 · Ất Mùi28Ngày 28
20/6/2009 · Bính Thân29Ngày 29
21/6/2009 · Đinh Dậu30Ngày 30
22/6/2009 · Mậu Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí