Lá số tử vi sinh ngày 23 tháng 5 năm Kỷ Sửu 2009

Ngày 23 tháng 5 năm Kỷ Sửu là ngày 15/6/2009 dương lịch — ngày Tân Mão, tháng Canh Ngọ, mệnh năm Tích Lịch Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Ngọ: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Tỵ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Thìn: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Tý: Tử Vi (Bình) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Mùi: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 22 tháng 5 · Ngày 24 tháng 5 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí