Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Dần 2010, giờ Ngọ ngày 1 tháng 1 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 1 tháng 1 năm Canh Dần — dương lịch 14/2/2010 — có Mệnh an tại Giáp Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng); Thân Mệnh đồng cung. Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý82
Quan Lộc
Thiên Cơ (Đ)
Thai Phụ
Mộ59
Kỷ Sửu72
Nô Bộc
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Đường PhùThiên DiêuThiên YHồng LoanQuả TúThiên Thương
Tử44
Mậu Dần62
Thiên Di
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên TrùÂm Sát
Bệnh64
Kỷ Mão52
Tật Ách
Thiên Phủ (B)
Ân QuangĐào HoaThiên KhôngThiên Sứ
Suy40
Canh Thìn42
Tài Bạch
Thái Âm (H) Khoa
Quốc ẤnLưu HàVăn XươngTả PhùTam ThaiThiên KhốcThiên La
Đế Vượng57
Tân Tỵ32
Tử Tức
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Địa KiếpĐịa KhôngThiên VuCô Thần
Lâm Quan10
Nhâm Ngọ22
Phu Thê
Cự Môn (V)
Thiên KhôiThiên PhúcLong Trì
Quan Đới · Tuần · Triệt54
Quý Mùi12
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Đà LaHoả TinhĐịa GiảiThiên HỷNguyệt Đức
Mộc Dục · Tuần · Triệt44
Giáp Thân2
Mệnh · Thân
Thiên Đồng (M) Kỵ
Thiên Lương (V)
Lộc TồnPhong CáoThiên GiảiThiên MãThiên HưPhượng CácGiải ThầnĐẩu Quân
Tràng Sinh78
Ất Dậu112
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (Đ) Quyền
Thất Sát (H)
Kình DươngLinh TinhThiên HìnhPhá Toái
Dưỡng24
Bính Tuất102
Phúc Đức
Thái Dương (H) Lộc
Văn KhúcHữu BậtThiên NguyệtBát ToạHoa CáiThiên TàiThiên ThọĐịa Võng
Thai63
Đinh Hợi92
Điền Trạch
Vô chính diệu
Thiên QuanThiên QuýKiếp SátThiên Đức
Tuyệt19
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch14/2/2010 · giờ Ngọ
Âm lịch1/1 · Canh Dần
Tháng · ngày · giờMậu Dần · Ất Mùi · Nhâm Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhTùng Bách Mộc
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 18 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Giáp Thân)

78/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Lộc Tồn, Phong Cáo, Thiên Giải, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Đẩu Quân

Thiên Đồng

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Mậu Dần)

64/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Thiên Trù, Âm Sát

Thiên Di không có chính tinh thì mượn sao từ chính cung Mệnh ở đối diện. Vì cung trống luôn nhìn sang một cung có hai chính tinh đồng cung, Thiên Di trống đồng nghĩa Mệnh của bạn đang giữ một đôi sao: Cơ Lương, Cơ Cự, Cơ Âm, Đồng Lương, Đồng Cự, Đồng Âm, Dương Lương, Dương Cự, Dương Âm, Tử Tham, Vũ Tham hoặc Liêm Tham.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Thiên Di: ra ngoài mang theo chính mình, cảnh gặp tuỳ người đi ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Bính Tuất)

63/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Văn Khúc, Hữu Bật, Thiên Nguyệt, Bát Toạ, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Thọ, Địa Võng

Thái Dương ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có người có danh, có công với làng xóm hoặc xã hội, nhất là bên nội. Với chính đương số, cách này cho một đời sống tinh thần lạc quan, thích làm việc thiện, thích giúp người mà không tính toán.

Phúc Đức ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi hoặc Tý thì Thái Dương không còn sáng. Dòng họ có giai đoạn vất vả, người đàn ông trong họ phải gánh nhiều; bản thân dễ lo nghĩ về trách nhiệm.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phúc Đức: phúc của sự quang minh, tâm sáng, thích làm việc thiện ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tử Tức (Tân Tỵ)

10/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Vu, Cô Thần

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Tử Tức cho con có chí, cá tính, sớm có chính kiến, và rất nhạy với sự công bằng. Con chấp nhận bị phạt nếu thấy mình sai, nhưng phản kháng mạnh nếu thấy bị xử ép.

Liêm Trinh hãm khi Tử Tức ở Mão, Dậu hoặc Tỵ, Hợi. Ở Mão, Dậu, Liêm Phá: con hiếu động, thích phá cách, tuổi mới lớn hay thử giới hạn; cha mẹ nên đặt ít luật mà rõ, và giải thích lý do.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Tử Tức: con nhạy với công bằng, có chí, sớm có chính kiến ›

Tham Lang

Cung Tử Tức nói về con cái, rộng ra là học trò, người mình dìu dắt, và cả những "đứa con tinh thần" — tác phẩm, dự án mình gây dựng. Tham Lang ở đây thường vẽ nên những đứa trẻ hiếu động, mau mồm, tò mò với mọi thứ, có khiếu ở một trong ba mảng: vận động, nghệ thuật, giao tiếp.

Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu từ Điền Trạch: con thích được coi trọng, ghét bị ra lệnh trước mặt người khác. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: con có cái tôi lớn, quen được nuông.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Tử Tức: con lanh lợi, đa năng khiếu, cần khuôn khổ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 1 tháng 1 năm Canh Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Thân, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Miếu) và Thiên Lương (Vượng). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 1 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 1 tháng 1 năm Canh Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 14/2/2010 dương lịch — ngày Ất Mùi, tháng Mậu Dần, năm Canh Dần. Giờ Ngọ ngày này là giờ Nhâm Ngọ.

Tuổi Canh Dần 2010 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Dần có mệnh nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Thái Âm tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Mệnh. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.