Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Nhâm Thìn 2012
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/6/2012 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/6/2012 · Tân Hợi2Ngày 2
20/6/2012 · Nhâm Tý3Ngày 3
21/6/2012 · Quý Sửu4Ngày 4
22/6/2012 · Giáp Dần5Ngày 5
23/6/2012 · Ất Mão6Ngày 6
24/6/2012 · Bính Thìn7Ngày 7
25/6/2012 · Đinh Tỵ8Ngày 8
26/6/2012 · Mậu Ngọ9Ngày 9
27/6/2012 · Kỷ Mùi10Ngày 10
28/6/2012 · Canh Thân11Ngày 11
29/6/2012 · Tân Dậu12Ngày 12
30/6/2012 · Nhâm Tuất13Ngày 13
1/7/2012 · Quý Hợi14Ngày 14
2/7/2012 · Giáp Tý15Ngày 15
3/7/2012 · Ất Sửu16Ngày 16
4/7/2012 · Bính Dần17Ngày 17
5/7/2012 · Đinh Mão18Ngày 18
6/7/2012 · Mậu Thìn19Ngày 19
7/7/2012 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
8/7/2012 · Canh Ngọ21Ngày 21
9/7/2012 · Tân Mùi22Ngày 22
10/7/2012 · Nhâm Thân23Ngày 23
11/7/2012 · Quý Dậu24Ngày 24
12/7/2012 · Giáp Tuất25Ngày 25
13/7/2012 · Ất Hợi26Ngày 26
14/7/2012 · Bính Tý27Ngày 27
15/7/2012 · Đinh Sửu28Ngày 28
16/7/2012 · Mậu Dần29Ngày 29
17/7/2012 · Kỷ Mão30Ngày 30
18/7/2012 · Canh Thìn
19/6/2012 · Tân Hợi2Ngày 2
20/6/2012 · Nhâm Tý3Ngày 3
21/6/2012 · Quý Sửu4Ngày 4
22/6/2012 · Giáp Dần5Ngày 5
23/6/2012 · Ất Mão6Ngày 6
24/6/2012 · Bính Thìn7Ngày 7
25/6/2012 · Đinh Tỵ8Ngày 8
26/6/2012 · Mậu Ngọ9Ngày 9
27/6/2012 · Kỷ Mùi10Ngày 10
28/6/2012 · Canh Thân11Ngày 11
29/6/2012 · Tân Dậu12Ngày 12
30/6/2012 · Nhâm Tuất13Ngày 13
1/7/2012 · Quý Hợi14Ngày 14
2/7/2012 · Giáp Tý15Ngày 15
3/7/2012 · Ất Sửu16Ngày 16
4/7/2012 · Bính Dần17Ngày 17
5/7/2012 · Đinh Mão18Ngày 18
6/7/2012 · Mậu Thìn19Ngày 19
7/7/2012 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
8/7/2012 · Canh Ngọ21Ngày 21
9/7/2012 · Tân Mùi22Ngày 22
10/7/2012 · Nhâm Thân23Ngày 23
11/7/2012 · Quý Dậu24Ngày 24
12/7/2012 · Giáp Tuất25Ngày 25
13/7/2012 · Ất Hợi26Ngày 26
14/7/2012 · Bính Tý27Ngày 27
15/7/2012 · Đinh Sửu28Ngày 28
16/7/2012 · Mậu Dần29Ngày 29
17/7/2012 · Kỷ Mão30Ngày 30
18/7/2012 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí