Lá số tử vi sinh ngày 7 tháng 5 năm Nhâm Thìn 2012

Ngày 7 tháng 5 năm Nhâm Thìn là ngày 25/6/2012 dương lịch — ngày Đinh Tỵ, tháng Bính Ngọ, mệnh năm Trường Lưu Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Tỵ: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Thìn: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Dậu: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Thân: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 6 tháng 5 · Ngày 8 tháng 5 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí