Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Quý Tỵ 2013
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/10/2013 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/10/2013 · Giáp Thìn2Ngày 2
6/10/2013 · Ất Tỵ3Ngày 3
7/10/2013 · Bính Ngọ4Ngày 4
8/10/2013 · Đinh Mùi5Ngày 5
9/10/2013 · Mậu Thân6Ngày 6
10/10/2013 · Kỷ Dậu7Ngày 7
11/10/2013 · Canh Tuất8Ngày 8
12/10/2013 · Tân Hợi9Ngày 9
13/10/2013 · Nhâm Tý10Ngày 10
14/10/2013 · Quý Sửu11Ngày 11
15/10/2013 · Giáp Dần12Ngày 12
16/10/2013 · Ất Mão13Ngày 13
17/10/2013 · Bính Thìn14Ngày 14
18/10/2013 · Đinh Tỵ15Ngày 15
19/10/2013 · Mậu Ngọ16Ngày 16
20/10/2013 · Kỷ Mùi17Ngày 17
21/10/2013 · Canh Thân18Ngày 18
22/10/2013 · Tân Dậu19Ngày 19
23/10/2013 · Nhâm Tuất20Ngày 20
24/10/2013 · Quý Hợi21Ngày 21
25/10/2013 · Giáp Tý22Ngày 22
26/10/2013 · Ất Sửu23Ngày 23
27/10/2013 · Bính Dần24Ngày 24
28/10/2013 · Đinh Mão25Ngày 25
29/10/2013 · Mậu Thìn26Ngày 26
30/10/2013 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
31/10/2013 · Canh Ngọ28Ngày 28
1/11/2013 · Tân Mùi29Ngày 29
2/11/2013 · Nhâm Thân
5/10/2013 · Giáp Thìn2Ngày 2
6/10/2013 · Ất Tỵ3Ngày 3
7/10/2013 · Bính Ngọ4Ngày 4
8/10/2013 · Đinh Mùi5Ngày 5
9/10/2013 · Mậu Thân6Ngày 6
10/10/2013 · Kỷ Dậu7Ngày 7
11/10/2013 · Canh Tuất8Ngày 8
12/10/2013 · Tân Hợi9Ngày 9
13/10/2013 · Nhâm Tý10Ngày 10
14/10/2013 · Quý Sửu11Ngày 11
15/10/2013 · Giáp Dần12Ngày 12
16/10/2013 · Ất Mão13Ngày 13
17/10/2013 · Bính Thìn14Ngày 14
18/10/2013 · Đinh Tỵ15Ngày 15
19/10/2013 · Mậu Ngọ16Ngày 16
20/10/2013 · Kỷ Mùi17Ngày 17
21/10/2013 · Canh Thân18Ngày 18
22/10/2013 · Tân Dậu19Ngày 19
23/10/2013 · Nhâm Tuất20Ngày 20
24/10/2013 · Quý Hợi21Ngày 21
25/10/2013 · Giáp Tý22Ngày 22
26/10/2013 · Ất Sửu23Ngày 23
27/10/2013 · Bính Dần24Ngày 24
28/10/2013 · Đinh Mão25Ngày 25
29/10/2013 · Mậu Thìn26Ngày 26
30/10/2013 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
31/10/2013 · Canh Ngọ28Ngày 28
1/11/2013 · Tân Mùi29Ngày 29
2/11/2013 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí