Lá số tử vi nữ sinh năm Tân Sửu 2021, giờ Sửu ngày 4 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Sửu (1h–3h) ngày 4 tháng 12 năm Tân Sửu — dương lịch 6/1/2022 — có Mệnh an tại Canh Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Đắc); Thân cư Phúc Đức (Dần). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý5
Mệnh
Thiên Cơ (Đ)
Địa KiếpThiên DiêuThiên Y
Đế Vượng48
Tân Sửu15
Phụ Mẫu
Tử Vi (Đ)
Phá Quân (V)
Hoa CáiPhá ToáiThiên Tài
Suy64
Canh Dần25
Phúc Đức · Thân
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐường PhùThiên NguyệtKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Bệnh52
Tân Mão35
Điền Trạch
Thiên Phủ (B)
Lưu HàPhong CáoTả PhùThiên QuýThiên ThọĐẩu Quân
Tử52
Nhâm Thìn45
Quan Lộc
Thái Âm (H)
Hoả TinhÂm SátThiên La
Mộ · Tuần · Triệt33
Quý Tỵ55
Nô Bộc
Liêm Trinh (H)
Tham Lang (H)
Quốc ẤnThiên PhúcVăn Khúc KhoaThiên KhốcLong TrìThiên Thương
Tuyệt · Tuần · Triệt39
Giáp Ngọ65
Thiên Di
Cự Môn (V) Lộc
Thiên KhôiThiên TrùĐịa GiảiTam ThaiĐào HoaNguyệt Đức
Thai65
Ất Mùi75
Tật Ách
Thiên Tướng (Đ)
Thai PhụThiên GiảiThiên HưThiên Sứ
Dưỡng54
Bính Thân85
Tài Bạch
Thiên Đồng (M)
Thiên Lương (V)
Đà LaThiên HìnhBát ToạThiên Hỷ
Tràng Sinh57
Đinh Dậu95
Tử Tức
Vũ Khúc (Đ)
Thất Sát (H)
Lộc TồnThiên QuanVăn Xương KỵLinh TinhPhượng CácGiải Thần
Mộc Dục48
Mậu Tuất105
Phu Thê
Thái Dương (H) Quyền
Kình DươngĐịa KhôngThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Quan Đới38
Kỷ Hợi115
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Hữu BậtThiên VuÂn QuangThiên Mã
Lâm Quan45
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch6/1/2022 · giờ Sửu
Âm lịch4/12 · Tân Sửu
Tháng · ngày · giờTân Sửu · Kỷ Mùi · Ất Sửu
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhBích Thượng Thổ
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 7 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Canh Tý)

48/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Đắc) · Địa Kiếp, Thiên Diêu, Thiên Y

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác. Thiên Cơ là sao Nam Đẩu, hành Mộc, sách gọi là thiện tinh, chủ mưu trí.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Canh Dần)

52/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Nguyệt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Thiên Không, Cô Thần

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Giáp Ngọ)

65/100

Chính tinh: Cự Môn (Vượng) · Thiên Khôi, Thiên Trù, Địa Giải, Tam Thai, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Cung Thiên Di là cung của con người khi bước ra khỏi nhà: đi xa, giao tiếp xã hội, cách người lạ nhìn mình. Cự Môn ở đây có nghĩa ra ngoài là phải nói — gặp nhiều người, nhiều cuộc thương lượng, nhiều ý kiến trái chiều.

Ở Dần, Cự Nhật vượng: ra ngoài được người nghe, hợp đi công tác, làm việc với đối tác nước ngoài, đứng lớp, đứng bục. Mệnh ở Thân trống mượn Cự Nhật chiếu về — câu *Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại* ở thế này được các thầy đọc là tiếng tăm nhờ ra ngoài mà có.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Thiên Di: ra ngoài là phải nói, và lời nói đi xa ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Tân Sửu)

64/100

Chính tinh: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Hoa Cái, Phá Toái, Thiên Tài

Tử Vi

Tử Vi ở cung Phụ Mẫu cho thấy cha mẹ là người có uy trong nhà, coi trọng nề nếp, và con cái lớn lên trong một khuôn phép rõ ràng. Rộng ra, cung này nói về người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp phép — và Tử Vi ở đây hay ứng với cấp trên có năng lực, đòi hỏi cao.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Tử Vi ở Phụ Mẫu đạt miếu khi cung này rơi vào Dần, Thân, Tỵ, Ngọ; vượng ở Thìn, Tuất; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân — Tử Phủ đồng cung, Thất Sát chiếu: cha mẹ có điều kiện, chu đáo, giữ của giỏi; về già vẫn là chỗ con cháu tìm về. - Tỵ — Tử Sát: cha mẹ quyết đoán, dạy con bằng kỷ luật, ít lời ngọt.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ có uy, nếp nhà nghiêm và người đứng trên mình ›

Phá Quân

Phá Quân ở Phụ Mẫu thường ứng với cha mẹ năng động: đổi việc vài lần, có quãng đi làm xa, gia đình nhiều lần chuyển nhà. Tuổi thơ của đương số vì thế ít đứng yên một chỗ — đổi trường, đổi bạn, đổi giọng nói theo vùng — và chính điều đó dạy con thích nghi sớm.

Phụ Mẫu có Phá Quân sáng khi cung ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng), Thìn, Tuất (đắc), theo bảng phái Việt. Phụ Mẫu ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng: cha mẹ dám làm, có thành tựu nhờ đổi mới.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ năng động, tuổi thơ hay dời chỗ, con sớm tự đứng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Quan Lộc (Nhâm Thìn)

33/100

Chính tinh: Thái Âm (Hãm) · Hoả Tinh, Âm Sát, Thiên La

Thái Âm ở cung Quan Lộc cho một con đường nghề nghiệp ít kịch tính: thăng tiến từng nấc, được tin vì cẩn thận chứ không vì nói hay. Những nghề hợp nhịp sao thường cần sự tỉ mỉ và lòng kiên nhẫn: tài chính, kế toán, ngân hàng, nhà đất, giáo dục, điều dưỡng, thiết kế, viết lách.

Quan Lộc ở Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ thì Thái Âm hãm. Làm nhiều mà ít được thấy, hay đổi việc vì thấy không được trân trọng.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Quan Lộc: nghề ít kịch tính, đi lên từng nấc, được tin vì cẩn thận ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Sửu ngày 4 tháng 12 năm Tân Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Canh Tý, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Đắc). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Dần). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Sửu đều có Mệnh ở Tý.

Ngày 4 tháng 12 năm Tân Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 6/1/2022 dương lịch — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Sửu, năm Tân Sửu. Giờ Sửu ngày này là giờ Ất Sửu.

Tuổi Tân Sửu 2021 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Sửu có mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thái Dương tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Nô Bộc; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Sửu nói chung (lấy 2h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.