Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/12/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/12/2022 · Canh Tuất2Ngày 2
24/12/2022 · Tân Hợi3Ngày 3
25/12/2022 · Nhâm Tý4Ngày 4
26/12/2022 · Quý Sửu5Ngày 5
27/12/2022 · Giáp Dần6Ngày 6
28/12/2022 · Ất Mão7Ngày 7
29/12/2022 · Bính Thìn8Ngày 8
30/12/2022 · Đinh Tỵ9Ngày 9
31/12/2022 · Mậu Ngọ10Ngày 10
1/1/2023 · Kỷ Mùi11Ngày 11
2/1/2023 · Canh Thân12Ngày 12
3/1/2023 · Tân Dậu13Ngày 13
4/1/2023 · Nhâm Tuất14Ngày 14
5/1/2023 · Quý Hợi15Ngày 15
6/1/2023 · Giáp Tý16Ngày 16
7/1/2023 · Ất Sửu17Ngày 17
8/1/2023 · Bính Dần18Ngày 18
9/1/2023 · Đinh Mão19Ngày 19
10/1/2023 · Mậu Thìn20Ngày 20
11/1/2023 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
12/1/2023 · Canh Ngọ22Ngày 22
13/1/2023 · Tân Mùi23Ngày 23
14/1/2023 · Nhâm Thân24Ngày 24
15/1/2023 · Quý Dậu25Ngày 25
16/1/2023 · Giáp Tuất26Ngày 26
17/1/2023 · Ất Hợi27Ngày 27
18/1/2023 · Bính Tý28Ngày 28
19/1/2023 · Đinh Sửu29Ngày 29
20/1/2023 · Mậu Dần30Ngày 30
21/1/2023 · Kỷ Mão
23/12/2022 · Canh Tuất2Ngày 2
24/12/2022 · Tân Hợi3Ngày 3
25/12/2022 · Nhâm Tý4Ngày 4
26/12/2022 · Quý Sửu5Ngày 5
27/12/2022 · Giáp Dần6Ngày 6
28/12/2022 · Ất Mão7Ngày 7
29/12/2022 · Bính Thìn8Ngày 8
30/12/2022 · Đinh Tỵ9Ngày 9
31/12/2022 · Mậu Ngọ10Ngày 10
1/1/2023 · Kỷ Mùi11Ngày 11
2/1/2023 · Canh Thân12Ngày 12
3/1/2023 · Tân Dậu13Ngày 13
4/1/2023 · Nhâm Tuất14Ngày 14
5/1/2023 · Quý Hợi15Ngày 15
6/1/2023 · Giáp Tý16Ngày 16
7/1/2023 · Ất Sửu17Ngày 17
8/1/2023 · Bính Dần18Ngày 18
9/1/2023 · Đinh Mão19Ngày 19
10/1/2023 · Mậu Thìn20Ngày 20
11/1/2023 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
12/1/2023 · Canh Ngọ22Ngày 22
13/1/2023 · Tân Mùi23Ngày 23
14/1/2023 · Nhâm Thân24Ngày 24
15/1/2023 · Quý Dậu25Ngày 25
16/1/2023 · Giáp Tuất26Ngày 26
17/1/2023 · Ất Hợi27Ngày 27
18/1/2023 · Bính Tý28Ngày 28
19/1/2023 · Đinh Sửu29Ngày 29
20/1/2023 · Mậu Dần30Ngày 30
21/1/2023 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí