Lá số tử vi sinh ngày 12 tháng 12 năm Nhâm Dần 2022

Ngày 12 tháng 12 năm Nhâm Dần là ngày 3/1/2023 dương lịch — ngày Tân Dậu, tháng Quý Sửu, mệnh năm Kim Bạch Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Dậu: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Thân: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 11 tháng 12 · Ngày 13 tháng 12 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí