Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 1/5/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/5/2022 · Giáp Dần2Ngày 2
2/5/2022 · Ất Mão3Ngày 3
3/5/2022 · Bính Thìn4Ngày 4
4/5/2022 · Đinh Tỵ5Ngày 5
5/5/2022 · Mậu Ngọ6Ngày 6
6/5/2022 · Kỷ Mùi7Ngày 7
7/5/2022 · Canh Thân8Ngày 8
8/5/2022 · Tân Dậu9Ngày 9
9/5/2022 · Nhâm Tuất10Ngày 10
10/5/2022 · Quý Hợi11Ngày 11
11/5/2022 · Giáp Tý12Ngày 12
12/5/2022 · Ất Sửu13Ngày 13
13/5/2022 · Bính Dần14Ngày 14
14/5/2022 · Đinh Mão15Ngày 15
15/5/2022 · Mậu Thìn16Ngày 16
16/5/2022 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
17/5/2022 · Canh Ngọ18Ngày 18
18/5/2022 · Tân Mùi19Ngày 19
19/5/2022 · Nhâm Thân20Ngày 20
20/5/2022 · Quý Dậu21Ngày 21
21/5/2022 · Giáp Tuất22Ngày 22
22/5/2022 · Ất Hợi23Ngày 23
23/5/2022 · Bính Tý24Ngày 24
24/5/2022 · Đinh Sửu25Ngày 25
25/5/2022 · Mậu Dần26Ngày 26
26/5/2022 · Kỷ Mão27Ngày 27
27/5/2022 · Canh Thìn28Ngày 28
28/5/2022 · Tân Tỵ29Ngày 29
29/5/2022 · Nhâm Ngọ
1/5/2022 · Giáp Dần2Ngày 2
2/5/2022 · Ất Mão3Ngày 3
3/5/2022 · Bính Thìn4Ngày 4
4/5/2022 · Đinh Tỵ5Ngày 5
5/5/2022 · Mậu Ngọ6Ngày 6
6/5/2022 · Kỷ Mùi7Ngày 7
7/5/2022 · Canh Thân8Ngày 8
8/5/2022 · Tân Dậu9Ngày 9
9/5/2022 · Nhâm Tuất10Ngày 10
10/5/2022 · Quý Hợi11Ngày 11
11/5/2022 · Giáp Tý12Ngày 12
12/5/2022 · Ất Sửu13Ngày 13
13/5/2022 · Bính Dần14Ngày 14
14/5/2022 · Đinh Mão15Ngày 15
15/5/2022 · Mậu Thìn16Ngày 16
16/5/2022 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
17/5/2022 · Canh Ngọ18Ngày 18
18/5/2022 · Tân Mùi19Ngày 19
19/5/2022 · Nhâm Thân20Ngày 20
20/5/2022 · Quý Dậu21Ngày 21
21/5/2022 · Giáp Tuất22Ngày 22
22/5/2022 · Ất Hợi23Ngày 23
23/5/2022 · Bính Tý24Ngày 24
24/5/2022 · Đinh Sửu25Ngày 25
25/5/2022 · Mậu Dần26Ngày 26
26/5/2022 · Kỷ Mão27Ngày 27
27/5/2022 · Canh Thìn28Ngày 28
28/5/2022 · Tân Tỵ29Ngày 29
29/5/2022 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí