Lá số tử vi sinh ngày 11 tháng 4 năm Nhâm Dần 2022

Ngày 11 tháng 4 năm Nhâm Dần là ngày 11/5/2022 dương lịch — ngày Giáp Tý, tháng Ất Tỵ, mệnh năm Kim Bạch Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Sửu: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Tý: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 10 tháng 4 · Ngày 12 tháng 4 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí