Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Dần 2022, giờ Ngọ ngày 21 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 21 tháng 7 năm Nhâm Dần — dương lịch 18/8/2022 — có Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Đắc); Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý24
Phu Thê
Vũ Khúc (V) Kỵ
Thiên Phủ (M) Khoa
Kình DươngThai Phụ
Suy67
Quý Sửu14
Huynh Đệ
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ)
Địa GiảiHồng LoanQuả Tú
Đế Vượng53
Nhâm Dần4
Mệnh · Thân
Tham Lang (Đ)
Thiên GiảiThiên VuÂm SátĐẩu Quân
Lâm Quan · Triệt52
Quý Mão114
Phụ Mẫu
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M)
Thiên KhôiThiên HìnhThiên QuýĐào HoaThiên Không
Quan Đới · Triệt58
Giáp Thìn104
Phúc Đức
Tử Vi (V) Quyền
Thiên Tướng (V)
Đường PhùVăn XươngHữu BậtThiên KhốcThiên TàiThiên ThọThiên La
Mộc Dục · Tuần67
Ất Tỵ94
Điền Trạch
Thiên Lương (H) Lộc
Thiên ViệtĐịa KiếpĐịa KhôngCô Thần
Tràng Sinh · Tuần36
Bính Ngọ84
Quan Lộc
Thất Sát (M)
Thiên PhúcTam ThaiLong Trì
Dưỡng59
Đinh Mùi74
Nô Bộc
Vô chính diệu
Quốc ẤnHoả TinhThiên DiêuThiên YThiên HỷNguyệt ĐứcThiên Thương
Thai45
Mậu Thân64
Thiên Di
Liêm Trinh (V)
Phong CáoBát ToạThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Tuyệt58
Kỷ Dậu54
Tật Ách
Vô chính diệu
Thiên TrùLinh TinhPhá ToáiThiên Sứ
Mộ45
Canh Tuất44
Tài Bạch
Phá Quân (Đ)
Đà LaThiên QuanVăn KhúcTả PhùHoa CáiĐịa Võng
Tử63
Tân Hợi34
Tử Tức
Thiên Đồng (Đ)
Lộc TồnLưu HàThiên NguyệtÂn QuangKiếp SátThiên Đức
Bệnh52
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch18/8/2022 · giờ Ngọ
Âm lịch21/7 · Nhâm Dần
Tháng · ngày · giờMậu Thân · Quý Mão · Mậu Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhKim Bạch Kim
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 6 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Nhâm Dần)

52/100

Chính tinh: Tham Lang (Đắc) · Thiên Giải, Thiên Vu, Âm Sát, Đẩu Quân

Tham Lang là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ đới Mộc. Toàn Thư ghi sao này "hoá khí là Đào Hoa", và các sách Việt xếp nó đứng đầu hàng đào hoa trong chính tinh. Đóng ở cung Mệnh, Tham Lang cho một người sống bằng cảm quan: thích cái đẹp, thích cái mới, ăn nói có duyên, học được cả nghề tay chân lẫn nghề giao tế.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Tham Lang miếu ở Sửu, Mùi — đây cũng là thế Vũ Tham đồng cung, cung đối Thiên Di để trống. Câu sách hay được dẫn là *Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú* — Tham Lang đi cùng Vũ Khúc thì trước thiếu sau đủ; và câu *Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân* (có bản chép "Tham Vũ…") — thế này không phát lúc trẻ.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Mệnh: nhiều tài, nhiều ham muốn và bài học tự chế ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phu Thê (Nhâm Tý)

67/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Kình Dương, Thai Phụ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Phu Thê cho người bạn đời thực tế, chịu khó, có đầu óc tiền bạc, thường là người cầm tài chính trong nhà và lo xa cho cả gia đình. Không khí hôn nhân ít lãng mạn bề ngoài; hai người thương nhau bằng việc cụ thể — sửa mái nhà, để dành cho con đi học — hơn là bằng lời.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: người bạn đời kỷ luật, giỏi nghề, có chút ham vui do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: hai người cùng làm ăn, cùng tham vọng. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: Thất Sát chiếu từ cung đối, người phối ngẫu giữ của mà khi cần vẫn quyết nhanh; nhà ít nợ, có quỹ phòng thân. - Dần, Thân — Vũ Tướng: Phá Quân chiếu, người bạn đời chuẩn mực nhưng hôn nhân có một giai đoạn thay đổi lớn — chuyển nhà, đổi nghề — mà hai người cùng đi qua. - Mão, Dậu — Vũ Sát: người phối ngẫu quyết liệt, có lúc độc đoán; cần chia quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Phu Thê: bạn đời thực tế, giỏi lo tiền, thương bằng việc cụ thể ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Phu Thê cho người bạn đời chín chắn, đảm đang, biết vun vén, giỏi quản chi tiêu, có khi xuất thân từ gia đình nề nếp hoặc khá giả. Hôn nhân theo cách này vững như một nền nhà: ít bốc lửa, nhưng bền.

Phu Thê ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: bạn đời có vị thế, rộng lượng. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: bạn đời quản tiền giỏi, nhà có của tích luỹ. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: bạn đời đứng đắn, giữ lời, chăm việc nhà có nguyên tắc. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát ở Quan Lộc chiếu: người bạn đời hiền, đương số làm việc có quyền mà căng. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: bạn đời vững, nghề của mình áp lực.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Phu Thê: bạn đời đảm đang, hôn nhân vững như nền nhà ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Giáp Thìn)

67/100

Chính tinh: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Đường Phù, Văn Xương, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên La

Tử Vi

Tử Vi ở cung Phúc Đức được đọc là dòng họ có nền nếp, có người từng giữ danh phận, và đương số mang một đời sống tinh thần có trọng tâm: biết mình là ai, ít chạy theo đám đông. Về già, người có cách này thường được con cháu và họ hàng kính nể.

Khi Phúc Đức an ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ, Tử Vi miếu; ở Thìn, Tuất, vượng; ở Sửu, Mùi, đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: tinh thần vững, ít lo âu vặt, phúc họ để lại cả của lẫn danh. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: dòng họ có người nổi danh một vùng; bản thân sống có lý tưởng, chịu khó giữ tiếng. - Tỵ — Tử Sát: phúc phải tự gây dựng nhiều hơn hưởng sẵn; tinh thần mạnh, chịu được áp lực lớn. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: dòng họ trọng lễ nghĩa, việc giỗ Tết có quy củ; đương số hay là người ghi chép, giữ gia phả. - Sửu, Mùi — Tử Phá: phúc họ có thăng trầm, có đời thịnh có đời suy; đương số là người khôi phục lại nếp cũ theo cách mới.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phúc Đức: phúc họ dày, tâm có trọng tâm, về già được kính ›

Thiên Tướng

Phúc Đức gói hai lớp nghĩa: cái nền dòng họ mình thừa hưởng, và đời sống tinh thần — mình vui vì gì, lo vì gì, nghỉ ngơi bằng cách nào. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là trong họ có người làm việc công, giữ chức sắc trong làng xã hay cơ quan, và một nếp nhà coi trọng danh dự hơn của cải.

Ở cung này, độ sáng của Thiên Tướng và độ sáng của Tham Lang tại Mệnh hay đi ngược nhau — nên đọc cặp chứ đừng đọc riêng. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): họ hàng giỏi làm ăn, biết giữ của, nếp nhà thực tế.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phúc Đức: nếp nhà ngay thẳng, phúc được che chở và tâm không chịu lệch ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Điền Trạch (Ất Tỵ)

36/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Thiên Việt, Địa Kiếp, Địa Không, Cô Thần

Cung Điền Trạch là cung nhà cửa, đất đai, và rộng hơn là không khí trong nhà. Thiên Lương ở đây mang tính "ấm" của ông cha: nhà có phần thừa hưởng, hoặc được cha mẹ, người lớn giúp một phần khi mua.

Điền Trạch rơi vào Tỵ, Hợi hay Dậu thì Lương hãm. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu sang: dời chỗ ở mấy lần, có giai đoạn ở thuê, ở nhờ, hoặc ở nhà công vụ.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Điền Trạch: nhà có nếp, phần ông cha để lại thường được giữ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 21 tháng 7 năm Nhâm Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Dần, chính tinh thủ Mệnh là Tham Lang (Đắc). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Dần.

Ngày 21 tháng 7 năm Nhâm Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 18/8/2022 dương lịch — ngày Quý Mão, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần. Giờ Ngọ ngày này là giờ Mậu Ngọ.

Tuổi Nhâm Dần 2022 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Dần có mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Tử Vi tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Phu Thê. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.