Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 27/8/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/8/2022 · Nhâm Tý2Ngày 2
28/8/2022 · Quý Sửu3Ngày 3
29/8/2022 · Giáp Dần4Ngày 4
30/8/2022 · Ất Mão5Ngày 5
31/8/2022 · Bính Thìn6Ngày 6
1/9/2022 · Đinh Tỵ7Ngày 7
2/9/2022 · Mậu Ngọ8Ngày 8
3/9/2022 · Kỷ Mùi9Ngày 9
4/9/2022 · Canh Thân10Ngày 10
5/9/2022 · Tân Dậu11Ngày 11
6/9/2022 · Nhâm Tuất12Ngày 12
7/9/2022 · Quý Hợi13Ngày 13
8/9/2022 · Giáp Tý14Ngày 14
9/9/2022 · Ất Sửu15Ngày 15
10/9/2022 · Bính Dần16Ngày 16
11/9/2022 · Đinh Mão17Ngày 17
12/9/2022 · Mậu Thìn18Ngày 18
13/9/2022 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
14/9/2022 · Canh Ngọ20Ngày 20
15/9/2022 · Tân Mùi21Ngày 21
16/9/2022 · Nhâm Thân22Ngày 22
17/9/2022 · Quý Dậu23Ngày 23
18/9/2022 · Giáp Tuất24Ngày 24
19/9/2022 · Ất Hợi25Ngày 25
20/9/2022 · Bính Tý26Ngày 26
21/9/2022 · Đinh Sửu27Ngày 27
22/9/2022 · Mậu Dần28Ngày 28
23/9/2022 · Kỷ Mão29Ngày 29
24/9/2022 · Canh Thìn30Ngày 30
25/9/2022 · Tân Tỵ
27/8/2022 · Nhâm Tý2Ngày 2
28/8/2022 · Quý Sửu3Ngày 3
29/8/2022 · Giáp Dần4Ngày 4
30/8/2022 · Ất Mão5Ngày 5
31/8/2022 · Bính Thìn6Ngày 6
1/9/2022 · Đinh Tỵ7Ngày 7
2/9/2022 · Mậu Ngọ8Ngày 8
3/9/2022 · Kỷ Mùi9Ngày 9
4/9/2022 · Canh Thân10Ngày 10
5/9/2022 · Tân Dậu11Ngày 11
6/9/2022 · Nhâm Tuất12Ngày 12
7/9/2022 · Quý Hợi13Ngày 13
8/9/2022 · Giáp Tý14Ngày 14
9/9/2022 · Ất Sửu15Ngày 15
10/9/2022 · Bính Dần16Ngày 16
11/9/2022 · Đinh Mão17Ngày 17
12/9/2022 · Mậu Thìn18Ngày 18
13/9/2022 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
14/9/2022 · Canh Ngọ20Ngày 20
15/9/2022 · Tân Mùi21Ngày 21
16/9/2022 · Nhâm Thân22Ngày 22
17/9/2022 · Quý Dậu23Ngày 23
18/9/2022 · Giáp Tuất24Ngày 24
19/9/2022 · Ất Hợi25Ngày 25
20/9/2022 · Bính Tý26Ngày 26
21/9/2022 · Đinh Sửu27Ngày 27
22/9/2022 · Mậu Dần28Ngày 28
23/9/2022 · Kỷ Mão29Ngày 29
24/9/2022 · Canh Thìn30Ngày 30
25/9/2022 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí