Lá số tử vi sinh ngày 23 tháng 8 năm Nhâm Dần 2022

Ngày 23 tháng 8 năm Nhâm Dần là ngày 18/9/2022 dương lịch — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Dậu, mệnh năm Kim Bạch Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Mùi: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Ngọ: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 22 tháng 8 · Ngày 24 tháng 8 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí