Lá số tử vi nữ sinh năm Quý Mão 2023, giờ Tý ngày 23 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 23 tháng 6 năm Quý Mão — dương lịch 9/8/2023 — có Mệnh an tại Kỷ Mùi, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Đắc) và Thái Âm (Đắc) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân Mệnh đồng cung. Hoả lục cục, mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Giáp Tý56
Nô Bộc
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Lộc TồnĐịa GiảiĐào HoaHồng LoanThiên ĐứcThiên Thương
Thai · Triệt62
Ất Sửu66
Thiên Di
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ) Khoa
Kình DươngThiên GiảiQuả Tú
Dưỡng · Triệt56
Giáp Dần76
Tật Ách
Tham Lang (Đ) Kỵ
Lưu HàPhong CáoThiên HìnhThiên Sứ
Tràng Sinh44
Ất Mão86
Tài Bạch
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M) Quyền
Thiên KhôiThiên NguyệtThiên Khốc
Mộc Dục67
Bính Thìn96
Tử Tức
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Văn KhúcÂm SátThiên KhôngThiên La
Quan Đới · Tuần63
Đinh Tỵ106
Phu Thê
Thiên Lương (H)
Thiên ViệtĐường PhùThiên PhúcHữu BậtThiên MãCô ThầnPhá Toái
Lâm Quan · Tuần36
Mậu Ngọ116
Huynh Đệ
Thất Sát (M)
Thiên QuanThai PhụThiên DiêuThiên YThiên Hỷ
Đế Vượng65
Kỷ Mùi6
Mệnh · Thân
Vô chính diệu
Tam ThaiBát ToạÂn QuangThiên QuýHoa CáiLong TrìPhượng CácGiải Thần
Suy51
Canh Thân16
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (V)
Quốc ẤnThiên VuKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh52
Tân Dậu26
Phúc Đức
Vô chính diệu
Hoả TinhTả PhùThiên Hư
Tử56
Nhâm Tuất36
Điền Trạch
Phá Quân (Đ) Lộc
Thiên TrùVăn XươngLinh TinhThiên TàiThiên ThọĐẩu QuânĐịa Võng
Mộ55
Quý Hợi46
Quan Lộc
Thiên Đồng (Đ)
Đà LaĐịa KiếpĐịa Không
Tuyệt44
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch9/8/2023 · giờ Tý
Âm lịch23/6 · Quý Mão
Tháng · ngày · giờKỷ Mùi · Kỷ Hợi · Giáp Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhKim Bạch Kim
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 5 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Kỷ Mùi)

51/100

Chính tinh: vô chính diệu · Tam Thai, Bát Toạ, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tài Bạch (Ất Mão)

67/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thiên Khôi, Thiên Nguyệt, Thiên Khốc

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Tài Bạch cho thấy tiền bạc gắn với trí óc: tư vấn, kỹ thuật, kế toán, sửa chữa, viết lách, môi giới — những việc người khác trả tiền vì mình biết cách. Thu nhập thường đến từ nhiều nguồn nhỏ, ra vào linh hoạt, ít khi là một khoản lớn cố định.

Cung tiền ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất cho Thiên Cơ miếu; Tỵ, Thân vượng; Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: thu nhập bền nhờ uy tín nghề, khách quen giới thiệu khách mới. - Mão, Dậu — Cự Cơ: thu nhập theo hợp đồng, theo vụ việc; cần giữ chứng từ kỹ. - Thân — Cơ Âm: tiền đến từ việc tỉ mỉ, lại biết tích luỹ từng chút — Thái Âm vốn là sao giữ của. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: nguồn thu đều, thêm từ việc làm buổi tối, cuối tuần. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: kiếm nhờ thông tin, môi giới, giới thiệu. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: tiền đến chậm mà sạch, ít tranh chấp.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tài Bạch: tiền từ trí óc, nhiều nguồn nhỏ, nhịp ra vào ngắn ›

Cự Môn

Ở cung Tài Bạch, Cự Môn cho biết tiền đi qua miệng: lời tư vấn, bài giảng, cuộc đàm phán, bản hợp đồng, món hàng phải thuyết phục mới bán được.

Ở Mão, Dậu (miếu, Cự Cơ đồng cung), tiền đến từ mưu tính, kế hoạch, nghề cố vấn, phân tích. Tuổi Tân mà Cự Môn ở Dậu thì vừa có Cự Môn Hoá Lộc vừa có Lộc Tồn đồng cung — thế song Lộc các thầy rất trọng; nên hiểu là nguồn thu đều, có tích luỹ, không phải là tiền tự đến.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Tài Bạch: tiền đi qua lời nói, hợp đồng và lý lẽ ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Huynh Đệ (Mậu Ngọ)

65/100

Chính tinh: Thất Sát (Miếu) · Thiên Quan, Thai Phụ, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Hỷ

Thất Sát ở Huynh Đệ vẽ ra một nhà có những người anh chị em cứng cỏi: ai cũng muốn tự lo, rời nhà sớm, ít nhờ nhau chuyện vặt. Không khí không tíu tít kiểu gọi điện mỗi ngày, nhưng khi nhà có biến — cha mẹ nằm viện, nhà vướng chuyện đất cát — thường có một người xắn tay đứng ra trước, không cần ai phân công.

Theo bảng phái Việt, sao miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân, vượng ở Tỵ, Hợi và đắc ở Sửu, Mùi. - Tý, Ngọ, Dần, Thân: Sát độc thủ — trong anh em có người làm nên bằng tự lực, có uy trong họ. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — có người anh chị đứng đầu, nói một là một, các em thường theo. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — anh em chăm làm, giữ nếp, mỗi người một nghề chắc tay.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Huynh Đệ: anh em cứng cỏi, ít lời mà có mặt lúc nhà cần ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phu Thê (Đinh Tỵ)

36/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Thiên Việt, Đường Phù, Thiên Phúc, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Phá Toái

Thiên Lương ở cung Phu Thê thường được đọc là người bạn đời có dáng "người lớn": chín chắn, biết lo xa, hơn tuổi, hoặc cùng tuổi mà tính già dặn. Sách Việt hay nói kiểu hôn nhân này hợp lấy người hơn tuổi, hoặc người mình quen qua thầy cô, qua cơ quan, qua người lớn giới thiệu.

Ở Tỵ, Hợi, Dậu, Thiên Lương hãm. Tỵ Hợi, Lương một mình, Thiên Đồng chiếu sang từ cung đối: hai người dễ phải xa nhau vì công việc, đi lại nhiều, mỗi người một nhịp sống; có cặp quen nhau ở nơi xa hoặc cưới muộn.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phu Thê: hôn nhân đứng bằng chữ nghĩa, người bạn đời chín chắn ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 23 tháng 6 năm Quý Mão có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Mùi, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Đắc) và Thái Âm (Đắc) từ cung Thiên Di chiếu sang. Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Tý đều có Mệnh ở Mùi.

Ngày 23 tháng 6 năm Quý Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 9/8/2023 dương lịch — ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Mão. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Quý Mão 2023 mệnh gì, cục gì?

Năm Quý Mão có mệnh nạp âm Kim Bạch Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Quý Mão rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Phá Quân tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Cự Môn tại Tài Bạch; Hoá Khoa: Thái Âm tại Thiên Di; Hoá Kỵ: Tham Lang tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.