Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Bính Ngọ 2026
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/7/2026 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/7/2026 · Kỷ Sửu2Ngày 2
15/7/2026 · Canh Dần3Ngày 3
16/7/2026 · Tân Mão4Ngày 4
17/7/2026 · Nhâm Thìn5Ngày 5
18/7/2026 · Quý Tỵ6Ngày 6
19/7/2026 · Giáp Ngọ7Ngày 7
20/7/2026 · Ất Mùi8Ngày 8
21/7/2026 · Bính Thân9Ngày 9
22/7/2026 · Đinh Dậu10Ngày 10
23/7/2026 · Mậu Tuất11Ngày 11
24/7/2026 · Kỷ Hợi12Ngày 12
25/7/2026 · Canh Tý13Ngày 13
26/7/2026 · Tân Sửu14Ngày 14
27/7/2026 · Nhâm Dần15Ngày 15
28/7/2026 · Quý Mão16Ngày 16
29/7/2026 · Giáp Thìn17Ngày 17
30/7/2026 · Ất Tỵ18Ngày 18
31/7/2026 · Bính Ngọ19Ngày 19
1/8/2026 · Đinh Mùi20Ngày 20
2/8/2026 · Mậu Thân21Ngày 21
3/8/2026 · Kỷ Dậu22Ngày 22
4/8/2026 · Canh Tuất23Ngày 23
5/8/2026 · Tân Hợi24Ngày 24
6/8/2026 · Nhâm Tý25Ngày 25
7/8/2026 · Quý Sửu26Ngày 26
8/8/2026 · Giáp Dần27Ngày 27
9/8/2026 · Ất Mão28Ngày 28
10/8/2026 · Bính Thìn29Ngày 29
11/8/2026 · Đinh Tỵ30Ngày 30
12/8/2026 · Mậu Ngọ
14/7/2026 · Kỷ Sửu2Ngày 2
15/7/2026 · Canh Dần3Ngày 3
16/7/2026 · Tân Mão4Ngày 4
17/7/2026 · Nhâm Thìn5Ngày 5
18/7/2026 · Quý Tỵ6Ngày 6
19/7/2026 · Giáp Ngọ7Ngày 7
20/7/2026 · Ất Mùi8Ngày 8
21/7/2026 · Bính Thân9Ngày 9
22/7/2026 · Đinh Dậu10Ngày 10
23/7/2026 · Mậu Tuất11Ngày 11
24/7/2026 · Kỷ Hợi12Ngày 12
25/7/2026 · Canh Tý13Ngày 13
26/7/2026 · Tân Sửu14Ngày 14
27/7/2026 · Nhâm Dần15Ngày 15
28/7/2026 · Quý Mão16Ngày 16
29/7/2026 · Giáp Thìn17Ngày 17
30/7/2026 · Ất Tỵ18Ngày 18
31/7/2026 · Bính Ngọ19Ngày 19
1/8/2026 · Đinh Mùi20Ngày 20
2/8/2026 · Mậu Thân21Ngày 21
3/8/2026 · Kỷ Dậu22Ngày 22
4/8/2026 · Canh Tuất23Ngày 23
5/8/2026 · Tân Hợi24Ngày 24
6/8/2026 · Nhâm Tý25Ngày 25
7/8/2026 · Quý Sửu26Ngày 26
8/8/2026 · Giáp Dần27Ngày 27
9/8/2026 · Ất Mão28Ngày 28
10/8/2026 · Bính Thìn29Ngày 29
11/8/2026 · Đinh Tỵ30Ngày 30
12/8/2026 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí