Lá số tử vi sinh ngày 8 tháng 6 năm Bính Ngọ 2026

Ngày 8 tháng 6 năm Bính Ngọ là ngày 21/7/2026 dương lịch — ngày Bính Thân, tháng Ất Mùi, mệnh năm Thiên Hà Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Tỵ: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Thìn: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 7 tháng 6 · Ngày 9 tháng 6 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí