💍 Ngày tốt cưới hỏi tháng 10 năm 2027
Máy xét đủ 31 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày đạt, 16 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 9 năm Đinh Mùi (Canh Tuất); tháng 10 năm Đinh Mùi (Tân Hợi).
15 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Bảy 30/10/202758 điểmÂm mùng 2 tháng 10 · ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long hoàng đạo · trực Thành · tú Vị · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 58 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +18 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" (Ngọc Hạp bản Việt (theo tiết khí))
- +6 Sao Phổ Hộ: Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- +6 Tú Vị — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 05/10/202754 điểmÂm mùng 6 tháng 9 · ngày Đinh Tỵ · Minh Đường hoàng đạo · trực Thành · tú Chủy · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 54 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +18 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Tục Thế: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
- Thứ Tư 20/10/202751 điểmÂm 21 tháng 9 · ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Khai · tú Cơ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 51 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Sinh Khí (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Sáu 08/10/202730 điểmÂm mùng 9 tháng 9 · ngày Canh Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Khai · tú Quỷ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 30 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Sinh Khí (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức (sao ngày)
- -8 Tú Quỷ — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 09/10/202728 điểmÂm mùng 10 tháng 9 · ngày Tân Dậu · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Bế · tú Liễu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 28 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Tư 27/10/202724 điểmÂm 28 tháng 9 · ngày Kỷ Mão · Câu Trần hắc đạo · trực Chấp · tú Bích · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 24 điểm
- +30 Ngày Kỷ Mão thuộc 11 ngày cưới gả của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- +6 Tú Bích — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 11/10/202723 điểmÂm 12 tháng 9 · ngày Quý Hợi · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Trừ · tú Trương · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 23 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Trương — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- -5 Hợi bất giá thú — ngày Hợi kiêng cưới gả (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Sáu 15/10/202717 điểmÂm 16 tháng 9 · ngày Đinh Mão · Câu Trần hắc đạo · trực Chấp · tú Cang · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 17 điểm
- +30 Ngày Đinh Mão thuộc 11 ngày cưới gả của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Cang — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 23/10/202717 điểmÂm 24 tháng 9 · ngày Ất Hợi · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Trừ · tú Nữ · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 17 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -5 Hợi bất giá thú — ngày Hợi kiêng cưới gả (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Sáu 01/10/202713 điểmÂm mùng 2 tháng 9 · ngày Quý Sửu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Định · tú Lâu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 13 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 29/10/202711 điểmÂm mùng 1 tháng 10 · ngày Tân Tỵ · Câu Trần hắc đạo · trực Nguy · tú Lâu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 11 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" (Ngọc Hạp bản Việt (theo tiết khí))
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 25/10/20274 điểmÂm 26 tháng 9 · ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Bình · tú Nguy · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 4 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Bình hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Ba 19/10/20270 điểmÂm 20 tháng 9 · ngày Tân Mùi · Chu Tước hắc đạo · trực Thu · tú Vĩ · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" (Ngọc Hạp bản Việt (theo tiết khí))
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
- +6 Tú Vĩ — sách ghi nên: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 07/10/20270 điểmÂm mùng 8 tháng 9 · ngày Kỷ Mùi · Chu Tước hắc đạo · trực Khai · tú Tỉnh · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
- Chủ nhật 10/10/20270 điểmÂm 11 tháng 9 · ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ hắc đạo · trực Kiến · tú Tinh · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Kiến hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Ly Sàng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Tinh — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi (nhị thập bát tú)
Tháng âm trong tháng này hợp cô dâu tuổi nào
Lịch cưới dân gian xét tháng âm theo tuổi cô dâu (bảng sáu nhóm chi). Máy chỉ cộng trừ điểm khi bạn nhập năm sinh cô dâu ở ô trên.
| Tháng âm | Đại lợi | Tiểu lợi | Kỵ cô dâu |
|---|---|---|---|
| Tháng 9 Đinh Mùi | Tỵ, Hợi | Dần, Thân | Thìn, Tuất |
| Tháng 10 Đinh Mùi | Thìn, Tuất | Sửu, Mùi | Tỵ, Hợi |
Kim Lâu tính theo tuổi mụ cô dâu — xem trang tra theo năm sinh hoặc nhập năm sinh ở ô trên.
16 ngày bị loại
Tam Nương: 7 ngày · Thọ Tử: 3 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 3 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Sát Chủ: 2 ngày · Dương Công: 1 ngày
2/10 · Tam Nương, Thọ Tử3/10 · Trực Phá (Nguyệt Phá)4/10 · Nguyệt Kỵ6/10 · Sát Chủ, Tam Nương12/10 · Tam Nương13/10 · Nguyệt Kỵ14/10 · Thọ Tử16/10 · Trực Phá (Nguyệt Phá)17/10 · Tam Nương18/10 · Sát Chủ21/10 · Tam Nương22/10 · Nguyệt Kỵ24/10 · Dương Công26/10 · Tam Nương, Thọ Tử28/10 · Trực Phá (Nguyệt Phá)31/10 · Tam Nương
Cùng tháng 10/2027, việc khác
🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng
Ngọc Hạp bản Việt dặn: chọn trong 11 ngày cưới gả, gặp trực Thành, "nhất là gặp ngày Bất Tương".
Câu hỏi thường gặp
Tháng 10/2027 có ngày nào tốt cho cưới hỏi?
Máy lọc được 15 ngày: 30/10/2027 (58 điểm), 5/10/2027 (54 điểm), 20/10/2027 (51 điểm), 8/10/2027 (30 điểm), 9/10/2027 (28 điểm), 27/10/2027 (24 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 16 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 7 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Sát Chủ 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.