🏗️ Ngày tốt động thổ, làm nhà tháng 10 năm 2027

Máy xét đủ 31 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày đạt, 16 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 9 năm Đinh Mùi (Canh Tuất); tháng 10 năm Đinh Mùi (Tân Hợi).

Lọc theo tuổi của chủ nhà

15 ngày đạt, xếp theo điểm

  • Âm mùng 2 tháng 9 · ngày Quý Sửu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Định · tú Lâu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 63 điểm
    • +30 Ngày Quý Sửu thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
    • -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
  • Âm 21 tháng 9 · ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Khai · tú Cơ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 49 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +4 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +6 Sao Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường (sao ngày)
    • +6 Sao Sinh Khí: Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương (sao ngày)
  • Âm 28 tháng 9 · ngày Kỷ Mão · Câu Trần hắc đạo · trực Chấp · tú Bích · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 46 điểm
    • +30 Ngày Kỷ Mão thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
    • -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Chấp hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
    • +6 Tú Bích — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
  • Âm 12 tháng 9 · ngày Quý Hợi · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Trừ · tú Trương · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 38 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • +6 Tú Trương — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 2 tháng 10 · ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long hoàng đạo · trực Thành · tú Vị · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 38 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
    • +6 Tú Vị — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 9 tháng 9 · ngày Canh Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Khai · tú Quỷ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 32 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +4 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +6 Sao Sinh Khí: Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương (sao ngày)
    • -8 Tú Quỷ — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
  • Âm 24 tháng 9 · ngày Ất Hợi · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Trừ · tú Nữ · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 32 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
  • Âm mùng 1 tháng 10 · ngày Tân Tỵ · Câu Trần hắc đạo · trực Nguy · tú Lâu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 29 điểm
    • +30 Ngày Tân Tỵ thuộc 15 ngày động thổ của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
    • -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa (sao ngày)
    • -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 6 tháng 9 · ngày Đinh Tỵ · Minh Đường hoàng đạo · trực Thành · tú Chủy · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 25 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà (sao ngày)
    • -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Ôn: Kỵ xây dựng (sao ngày)
    • -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
  • Âm 16 tháng 9 · ngày Đinh Mão · Câu Trần hắc đạo · trực Chấp · tú Cang · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 12 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +15 Trực Chấp hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -8 Tú Cang — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 10 tháng 9 · ngày Tân Dậu · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Bế · tú Liễu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ (sao ngày)
    • -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ (sao ngày)
    • -8 Tú Liễu — sách ghi kiêng: chôn cất, xây đắp (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 8 tháng 9 · ngày Kỷ Mùi · Chu Tước hắc đạo · trực Khai · tú Tỉnh · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +4 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo): Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc (sao ngày)
    • -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
    • -10 Sao Địa Phá: Kỵ xây dựng (sao ngày)
    • +6 Tú Tỉnh — sách ghi nên: xây cất, nhậm chức, nhập học (nhị thập bát tú)
  • Âm 20 tháng 9 · ngày Tân Mùi · Chu Tước hắc đạo · trực Thu · tú Vĩ · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo): Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc (sao ngày)
    • -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Địa Phá: Kỵ xây dựng (sao ngày)
    • +6 Tú Vĩ — sách ghi nên: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương (nhị thập bát tú)
  • Âm 26 tháng 9 · ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Bình · tú Nguy · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Bình không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Cương (Diệt Môn) (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Nguy — sách ghi kiêng: dựng nhà, trổ cửa, đi thuyền (nhị thập bát tú)
  • Âm 11 tháng 9 · ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ hắc đạo · trực Kiến · tú Tinh · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -15 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +6 Sao Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường (sao ngày)
    • -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
    • -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ (sao ngày)

Cùng tháng 10/2027, việc khác

💍 Cưới hỏi🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng

Ngọc Hạp bản Việt: 15 ngày động thổ, nên trực Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai; kỵ trực Kiến, Phá, Bình, Thu; đại kỵ Quý Mùi, Ất Mùi, Mậu Ngọ.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/2027 có ngày nào tốt cho động thổ, làm nhà?

Máy lọc được 15 ngày: 1/10/2027 (63 điểm), 20/10/2027 (49 điểm), 27/10/2027 (46 điểm), 11/10/2027 (38 điểm), 30/10/2027 (38 điểm), 8/10/2027 (32 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.

Vì sao nhiều ngày bị loại?

Máy gạch 16 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 7 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Sát Chủ 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.

Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?

Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.

Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.