🕯️ Ngày tốt an táng, cải táng tháng 12 năm 2028

Máy xét đủ 31 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 14 ngày đạt, 17 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 10 năm Mậu Thân (Quý Hợi); tháng 11 năm Mậu Thân (Giáp Tý).

Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

Lọc theo tuổi của người mất (hoặc người đứng chủ tang)

14 ngày đạt, xếp theo điểm

  • Âm mùng 10 tháng Mười một · ngày Giáp Thân · Thanh Long hoàng đạo · trực Thành · tú Tất · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 84 điểm
    • +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
    • +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 11 âm (Ngọc Hạp bản Việt)
    • +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Hỷ (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng (sao ngày)
    • +6 Tú Tất — sách ghi nên: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
  • Âm 11 tháng Mười một · ngày Ất Dậu · Minh Đường hoàng đạo · trực Thu · tú Chủy · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 41 điểm
    • +30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" (Ngọc Hạp bản Việt)
    • +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Chủy — sách ghi kiêng: phần lớn việc, nhất là chôn cất (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 2 tháng Mười một · ngày Bính Tý · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Kiến · tú Hư · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 38 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
  • Âm 21 tháng 10 · ngày Ất Sửu · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Trừ · tú Chẩn · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 32 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
    • -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • +6 Tú Chẩn — sách ghi nên: xây cất, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành (nhị thập bát tú)
  • Âm 25 tháng 10 · ngày Kỷ Tỵ · Câu Trần hắc đạo · trực Chấp · tú Phòng · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 27 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +6 Sao Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ (sao ngày)
    • +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Tú Phòng — sách ghi nên: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự (nhị thập bát tú)
  • Âm 19 tháng 10 · ngày Quý Hợi · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Kiến · tú Trương · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 25 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -8 Trực Kiến không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Tú Trương — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
  • Âm 24 tháng 10 · ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Định · tú Đê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 20 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành (sao ngày)
    • -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
    • -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
  • Âm 30 tháng 10 · ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Khai · tú Ngưu · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 15 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Khai không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
  • Âm 15 tháng Mười một · ngày Kỷ Sửu · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Trừ · tú Liễu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 12 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -10 Sao Huyền Vũ: Kỵ mai táng (sao ngày)
    • -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -8 Tú Liễu — sách ghi kiêng: chôn cất, xây đắp (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 6 tháng Mười một · ngày Canh Thìn · Thiên Lao hắc đạo · trực Định · tú Khuê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 2 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Khuê — sách ghi kiêng: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng (nhị thập bát tú)
    • -5 Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn kiêng khóc lóc, kiêng việc tang (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
  • Âm mùng 1 tháng Mười một · ngày Ất Hợi · Chu Tước hắc đạo · trực Bế · tú Nữ · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -10 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -8 Tú Nữ — sách ghi kiêng: trổ cửa, chôn cất, kiện cáo (nhị thập bát tú)
  • Âm 20 tháng 10 · ngày Giáp Tý · Bạch Hổ hắc đạo · trực Trừ · tú Dực · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -8 Sao Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng (sao ngày)
    • -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
  • Âm 12 tháng Mười một · ngày Bính Tuất · Thiên Hình hắc đạo · trực Khai · tú Sâm · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Khai không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Sinh Khí (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng (sao ngày)
    • -8 Tú Sâm — sách ghi kiêng: cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 9 tháng Mười một · ngày Quý Mùi · Câu Trần hắc đạo · trực Nguy · tú Mão · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -10 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Câu Trận: Kỵ mai táng (sao ngày)
    • -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
    • -8 Tú Mão — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, trổ cửa, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)

Cùng tháng 12/2028, việc khác

💍 Cưới hỏi🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe

Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày chôn cất rất tốt, 7 ngày khá tốt, và bảng ngày tốt theo từng tháng; bảng trực ghi Thu, Khai kỵ an táng.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 12/2028 có ngày nào tốt cho an táng, cải táng?

Máy lọc được 14 ngày: 25/12/2028 (84 điểm), 26/12/2028 (41 điểm), 17/12/2028 (38 điểm), 6/12/2028 (32 điểm), 10/12/2028 (27 điểm), 4/12/2028 (25 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.

Vì sao nhiều ngày bị loại?

Máy gạch 17 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Sát Chủ 4 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.

Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?

Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.

Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.