Thứ Bảy, 30/12/2028: 15 tháng Mười một năm Mậu Thân

Ngày Kỷ Sửu, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Trừ, tú Liễu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

30
Thứ Bảy, 30/12/2028Âm lịch: 15 tháng Mười một năm Mậu Thân
Ngày Kỷ SửuTháng Giáp TýNăm Mậu Thân Tiết Đông Chí
Ngày khá thuận cho việc lớn · máy chấm 70/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
  • +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Liễu (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyBảo Quang (Kim Đường)Hoàng đạo · việc lớn, việc thiện
TrựcTrực Trừnghĩa chữ: dẹp bỏ
Nhị thập bát túLiễu Thổ ChươngTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Mùisinh 1991, 2003, 2015, 2027

Ngày 30/12/2028 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
  • Theo tú Liễu: không có việc hợp
  • Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo tú Liễu: chôn cất, xây đắp
  • Huyền Vũ: Kỵ mai táng
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
Đủ 3 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Âm Đức Tốt mọi việc
  • Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Huyền Vũ Kỵ mai táng
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/12/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 30/12/2028 dương lịch là 15 tháng Mười một năm Mậu Thân âm lịch, ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Tý, tiết Đông chí.

Ngày 30/12/2028 tốt hay xấu?

Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Trừ, tú Liễu (tú xấu). Máy chấm chung 70/100: ngày khá thuận cho việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 30/12/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 30/12/2028 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Sửu xung tuổi Mùi. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.