💍 Ngày tốt cưới hỏi tháng 12 năm 2071
Máy xét đủ 31 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 17 ngày đạt, 14 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 10 năm Tân Mão (Kỷ Hợi); tháng 11 năm Tân Mão (Canh Tý).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
17 ngày đạt, xếp theo điểm
- Thứ Hai 28/12/207156 điểmÂm mùng 8 tháng Mười một · ngày Nhâm Thân · Thanh Long hoàng đạo · trực Thành · tú Tất · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 56 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +18 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Thiên Hỷ: Tốt mọi việc, nhất là hôn thú (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Cô Thần: Xấu với giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- +6 Tú Tất — sách ghi nên: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 03/12/207144 điểmÂm 12 tháng 10 · ngày Đinh Mùi · Minh Đường hoàng đạo · trực Thành · tú Tỉnh · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 44 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +18 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Thiên Hỷ: Tốt mọi việc, nhất là hôn thú (sao ngày)
- -10 Sao Cô Thần: Xấu với giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
- Thứ Bảy 12/12/207137 điểmÂm 21 tháng 10 · ngày Bính Thìn · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Định · tú Đê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 37 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 07/12/207132 điểmÂm 16 tháng 10 · ngày Tân Hợi · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Bế · tú Trương · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 32 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Tục Thế: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Trương — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- -5 Hợi bất giá thú — ngày Hợi kiêng cưới gả (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Năm 24/12/207125 điểmÂm mùng 4 tháng Mười một · ngày Mậu Thìn · Thiên Lao hắc đạo · trực Định · tú Khuê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 25 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" (Ngọc Hạp bản Việt (theo tiết khí))
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Hai 21/12/207124 điểmÂm mùng 1 tháng Mười một · ngày Ất Sửu · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Trừ · tú Nguy · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 24 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Phổ Hộ: Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- Thứ Ba 15/12/207114 điểmÂm 24 tháng 10 · ngày Kỷ Mùi · Minh Đường hoàng đạo · trực Nguy · tú Vĩ · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 14 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Cô Thần: Xấu với giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
- +6 Tú Vĩ — sách ghi nên: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 19/12/207113 điểmÂm 28 tháng 10 · ngày Quý Hợi · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Bế · tú Nữ · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 13 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Tục Thế: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -5 Hợi bất giá thú — ngày Hợi kiêng cưới gả (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Chủ nhật 20/12/207111 điểmÂm 29 tháng 10 · ngày Giáp Tý · Bạch Hổ hắc đạo · trực Kiến · tú Hư · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 11 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Kiến hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Yếu Yên (Thiên Quý): Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức (sao ngày)
- -8 Tú Hư — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, khai trương (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 02/12/20717 điểmÂm 11 tháng 10 · ngày Bính Ngọ · Thanh Long hoàng đạo · trực Nguy · tú Sâm · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 7 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Phổ Hộ: Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Sâm — sách ghi kiêng: cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 06/12/20716 điểmÂm 15 tháng 10 · ngày Canh Tuất · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Bế · tú Tinh · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 6 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Ích Hậu: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng (sao ngày)
- -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -8 Tú Tinh — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 10/12/20715 điểmÂm 19 tháng 10 · ngày Giáp Dần · Thiên Lao hắc đạo · trực Mãn · tú Giác · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 5 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- +6 Tú Giác — sách ghi nên: tạo tác, cưới hỏi, thi cử (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 11/12/20710 điểmÂm 20 tháng 10 · ngày Ất Mão · Huyền Vũ hắc đạo · trực Bình · tú Cang · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Bình hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Cang — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 08/12/20710 điểmÂm 17 tháng 10 · ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ hắc đạo · trực Kiến · tú Dực · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Kiến hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Yếu Yên (Thiên Quý): Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 29/12/20710 điểmÂm mùng 9 tháng Mười một · ngày Quý Dậu · Minh Đường hoàng đạo · trực Thu · tú Chủy · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà (sao ngày)
- Thứ Năm 31/12/20710 điểmÂm 11 tháng Mười một · ngày Ất Hợi · Chu Tước hắc đạo · trực Bế · tú Tỉnh · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -5 Hợi bất giá thú — ngày Hợi kiêng cưới gả (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
- Thứ Tư 30/12/20710 điểmÂm mùng 10 tháng Mười một · ngày Giáp Tuất · Thiên Hình hắc đạo · trực Khai · tú Sâm · xung tuổi Thìn Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Sinh Khí (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
- -8 Tú Sâm — sách ghi kiêng: cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
Tháng âm trong tháng này hợp cô dâu tuổi nào
Lịch cưới dân gian xét tháng âm theo tuổi cô dâu (bảng sáu nhóm chi). Máy chỉ cộng trừ điểm khi bạn nhập năm sinh cô dâu ở ô trên.
| Tháng âm | Đại lợi | Tiểu lợi | Kỵ cô dâu |
|---|---|---|---|
| Tháng 10 Tân Mão | Thìn, Tuất | Sửu, Mùi | Tỵ, Hợi |
| Tháng 11 Tân Mão | Sửu, Mùi | Thìn, Tuất | Tý, Ngọ |
Kim Lâu tính theo tuổi mụ cô dâu — xem trang tra theo năm sinh hoặc nhập năm sinh ở ô trên.
14 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 3 ngày · Thọ Tử: 3 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Sát Chủ: 3 ngày · Dương Công: 1 ngày
1/12 · Trực Phá (Nguyệt Phá)4/12 · Tam Nương, Thọ Tử5/12 · Nguyệt Kỵ, Sát Chủ9/12 · Tam Nương13/12 · Tam Nương14/12 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Dương Công, Nguyệt Kỵ16/12 · Thọ Tử17/12 · Sát Chủ18/12 · Tam Nương22/12 · Sát Chủ23/12 · Tam Nương, Thọ Tử25/12 · Nguyệt Kỵ26/12 · Trực Phá (Nguyệt Phá)27/12 · Tam Nương
Cùng tháng 12/2071, việc khác
🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng
Ngọc Hạp bản Việt dặn: chọn trong 11 ngày cưới gả, gặp trực Thành, "nhất là gặp ngày Bất Tương".
Câu hỏi thường gặp
Tháng 12/2071 có ngày nào tốt cho cưới hỏi?
Máy lọc được 17 ngày: 28/12/2071 (56 điểm), 3/12/2071 (44 điểm), 12/12/2071 (37 điểm), 7/12/2071 (32 điểm), 24/12/2071 (25 điểm), 21/12/2071 (24 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 14 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Sát Chủ 3 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.