💍 Ngày tốt cưới hỏi tháng 2 năm 2026

Máy xét đủ 28 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 12 ngày đạt, 16 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 12 năm Ất Tỵ (Kỷ Sửu); tháng 1 năm Bính Ngọ (Canh Dần).

Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

Lọc theo tuổi của cô dâu

12 ngày đạt, xếp theo điểm

  • Âm mùng 6 tháng Giêng · ngày Đinh Mão · Chu Tước hắc đạo · trực Trừ · tú Mão · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 63 điểm
    • +30 Ngày Đinh Mão thuộc 11 ngày cưới gả của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
    • -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +5 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" (Ngọc Hạp bản Việt (theo tiết khí))
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Mão — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, trổ cửa, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 10 tháng Giêng · ngày Tân Mùi · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Chấp · tú Tỉnh · xung tuổi Sửu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 43 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
  • Âm 25 tháng Chạp · ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường hoàng đạo · trực Bình · tú Đẩu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 42 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +5 Trực Bình hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
  • Âm 20 tháng Chạp · ngày Nhâm Tý · Thiên Hình hắc đạo · trực Khai · tú Đê · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 15 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +5 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +6 Sao Tục Thế: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 4 tháng Giêng · ngày Ất Sửu · Minh Đường hoàng đạo · trực Bế · tú Lâu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 10 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Sao Tục Thế: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
    • +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
  • Âm 19 tháng Chạp · ngày Tân Hợi · Minh Đường hoàng đạo · trực Thu · tú Cang · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 4 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Sao Ích Hậu: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
    • -10 Sao Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú (sao ngày)
    • -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
    • -8 Tú Cang — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, kiện tụng, dựng nhà (nhị thập bát tú)
    • -5 Hợi bất giá thú — ngày Hợi kiêng cưới gả (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
  • Âm 26 tháng Chạp · ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao hắc đạo · trực Định · tú Ngưu · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +5 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
    • -8 Tú Ngưu — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 9 tháng Giêng · ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ hắc đạo · trực Định · tú Sâm · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • +5 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng (sao ngày)
    • -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -8 Tú Sâm — sách ghi kiêng: cưới hỏi, chôn cất (nhị thập bát tú)
  • Âm 16 tháng Chạp · ngày Mậu Thân · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Nguy · tú Dực · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -15 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
    • -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
    • -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
  • Âm 21 tháng Chạp · ngày Quý Sửu · Chu Tước hắc đạo · trực Bế · tú Phòng · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
    • +6 Sao Yếu Yên (Thiên Quý): Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
    • -10 Sao Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
    • -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
    • +6 Tú Phòng — sách ghi nên: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự (nhị thập bát tú)
  • Âm mùng 2 tháng Giêng · ngày Quý Hợi · Câu Trần hắc đạo · trực Thu · tú Bích · xung tuổi Tỵ Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
    • -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức (sao ngày)
    • +6 Tú Bích — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
    • -5 Hợi bất giá thú — ngày Hợi kiêng cưới gả (Bành Tổ bách kỵ (dân gian))
  • Âm 12 tháng Giêng · ngày Quý Dậu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Nguy · tú Liễu · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
    Vì sao 0 điểm
    • -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
    • -15 Trực Nguy không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
    • -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
    • -10 Sao Ly Sàng: Kỵ giá thú (sao ngày)
    • -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
    • -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
    • -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)

Tháng âm trong tháng này hợp cô dâu tuổi nào

Lịch cưới dân gian xét tháng âm theo tuổi cô dâu (bảng sáu nhóm chi). Máy chỉ cộng trừ điểm khi bạn nhập năm sinh cô dâu ở ô trên.

Tháng âmĐại lợiTiểu lợiKỵ cô dâu
Tháng 12 Ất TỵTý, NgọMão, DậuSửu, Mùi
Tháng 1 Bính NgọMão, DậuTý, NgọDần, Thân

Kim Lâu tính theo tuổi mụ cô dâu — xem trang tra theo năm sinh hoặc nhập năm sinh ở ô trên.

Cùng tháng 2/2026, việc khác

🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng

Ngọc Hạp bản Việt dặn: chọn trong 11 ngày cưới gả, gặp trực Thành, "nhất là gặp ngày Bất Tương".

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2/2026 có ngày nào tốt cho cưới hỏi?

Máy lọc được 12 ngày: 22/2/2026 (63 điểm), 26/2/2026 (43 điểm), 12/2/2026 (42 điểm), 7/2/2026 (15 điểm), 20/2/2026 (10 điểm), 6/2/2026 (4 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.

Vì sao nhiều ngày bị loại?

Máy gạch 16 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 5 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 3 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Sát Chủ 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.

Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?

Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.

Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.