Chủ nhật, 19/08/1945: 12 tháng 7 năm Ất Dậu

Ngày Canh Thân, Thiên Lao hắc đạo, trực Kiến, tú Hư — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

19
Chủ nhật, 19/08/1945Âm lịch: 12 tháng 7 năm Ất Dậu
Ngày Canh ThânTháng Giáp ThânNăm Ất Dậu Tiết Lập Thu
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 47/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
  • -4 Tú Hư (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên LaoHắc đạo · việc dễ bị giữ lại, trì trệ
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túHư Nhật ThửTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Dầnsinh 1902, 1914, 1926, 1938

Ngày 19/8/1945 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Hư: không có việc hợp
  • Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Hư: xây cất, cưới hỏi, khai trương
  • Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 5 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Minh Tinh Tốt mọi việc
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Quý Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Dương Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Dần (sinh 1914).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/8/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 19/08/1945 dương lịch là 12 tháng 7 năm Ất Dậu âm lịch, ngày Canh Thân, tháng Giáp Thân, tiết Lập thu.

Ngày 19/8/1945 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Kiến, tú Hư (tú xấu). Máy chấm chung 47/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 19/8/1945 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 19/8/1945 xung tuổi nào?

Ngày Canh Thân xung tuổi Dần, nặng nhất là Giáp Dần (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.