Thứ Tư, 29/09/1954: mùng 3 tháng 9 năm Giáp Ngọ
Ngày Mậu Tý, Thiên Lao hắc đạo, trực Bình, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
- +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Cơ (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Tư Mệnh (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 29/9/1954 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Tam Nương+30 Ngày Mậu Tý thuộc 11 ngày cưới gả của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/1954 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Bình không hợp việc này · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/1954 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/1954 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/1954 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/1954 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/1954 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Tam Nương+30 Ngày Mậu Tý thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/1954 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/1954 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Nhâm Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Sửu
Bạch Hổ
Giáp Dần
Ngọc Đường
Ất Mão
Thiên Lao
Bính Thìn
Huyền Vũ
Đinh Tỵ
Tư Mệnh
Mậu Ngọ
Câu Trần
Kỷ Mùi
Thanh Long
Canh Thân
Minh Đường
Tân Dậu
Thiên Hình
Nhâm Tuất
Chu Tước
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
- Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
- Lộc Khố: Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
Nên tránh
- Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
- Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
- Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch
- Quả Tú: Xấu với giá thú
- Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
- Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
- Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
Đủ 4 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
- Lộc Khố Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
- Minh Tinh Tốt mọi việc
- Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
Sao xấu
- Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
- Phi Ma Sát Kỵ giá thú, nhập trạch
- Quả Tú Xấu với giá thú
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Thiên Cẩu (Thổ Ôn) Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
- Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
- Thiên Ngục Xấu mọi việc
- Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 29/9/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 29/09/1954 dương lịch là mùng 3 tháng 9 năm Giáp Ngọ âm lịch, ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất, tiết Thu phân.
Ngày 29/9/1954 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Bình, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 46/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 29/9/1954 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 29/9/1954 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Tý xung tuổi Ngọ. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.