Thứ Tư, 10/09/1969: 29 tháng 7 năm Kỷ Dậu
Ngày Mậu Tý, Thanh Long hoàng đạo, trực Bình, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
- +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Cơ (tú tốt)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Tư Mệnh (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 10/9/1969 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công+30 Ngày Mậu Tý thuộc 11 ngày cưới gả của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/1969 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Bình không hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/1969 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Dương Công · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/1969 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/1969 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Dương Công · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/1969 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/1969 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công+30 Ngày Mậu Tý thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/1969 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/1969 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Nhâm Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Sửu
Bạch Hổ
Giáp Dần
Ngọc Đường
Ất Mão
Thiên Lao
Bính Thìn
Huyền Vũ
Đinh Tỵ
Tư Mệnh
Mậu Ngọ
Câu Trần
Kỷ Mùi
Thanh Long
Canh Thân
Minh Đường
Tân Dậu
Thiên Hình
Nhâm Tuất
Chu Tước
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
- Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
- Hoàng Ân: Tốt
Nên tránh
- Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
- Hoàng Ân Tốt
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Phúc Sinh Tốt mọi việc
- Tam Hợp Tốt mọi việc
Sao xấu
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Đại Hao Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/9/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 10/09/1969 dương lịch là 29 tháng 7 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Thân, tiết Bạch lộ.
Ngày 10/9/1969 tốt hay xấu?
Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Bình, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 64/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Dương Công nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/9/1969 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 10/9/1969 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Tý xung tuổi Ngọ. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.