Chủ nhật, 05/05/1974: 14 tháng 4 năm Giáp Dần
Ngày Bính Ngọ, Thanh Long hoàng đạo, trực Mãn, tú Tinh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
- -4 Tú Tinh (tú xấu)
- +9 5 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Hình (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 5/5/1974 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -10 Sao Ly Sàng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 5/1974 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 5/1974 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Bính Ngọ thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 5/1974 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Bính Ngọ thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · +15 Trực Mãn hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 5/1974 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Nguyệt Kỵ+30 Ngày Bính Ngọ thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · +12 Trực Mãn hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 5/1974 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 5/1974 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ · -10 Sao Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 5/1974 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Nguyệt Kỵ+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 5/1974 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Mậu Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Sửu
Bạch Hổ
Canh Dần
Ngọc Đường
Tân Mão
Thiên Lao
Nhâm Thìn
Huyền Vũ
Quý Tỵ
Tư Mệnh
Giáp Ngọ
Câu Trần
Ất Mùi
Thanh Long
Bính Thân
Minh Đường
Đinh Dậu
Thiên Hình
Mậu Tuất
Chu Tước
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Mãn: Tế tự, Cầu tài, Nhập kho
- Theo tú Tinh: xây phòng mới
Nên tránh
- Theo trực Mãn: Nhiều việc khác (trùng sao xấu)
- Theo tú Tinh: chôn cất, cưới hỏi
- Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
- Ly Sàng: Kỵ giá thú
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Thiên Địa Chính Chuyển: Kỵ động thổ
- Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 5 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
- U Vi Tinh Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
- Ly Sàng Kỵ giá thú
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Thiên Địa Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Thiên Địa Chính Chuyển Kỵ động thổ
- Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tý (sinh 1912, 1972).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 5/5/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Chủ nhật 05/05/1974 dương lịch là 14 tháng 4 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Tỵ, tiết Cốc vũ.
Ngày 5/5/1974 tốt hay xấu?
Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Mãn, tú Tinh (tú xấu). Máy chấm chung 53/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1974 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 5/5/1974 xung tuổi nào?
Ngày Bính Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Nhâm Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.