Thứ Sáu, 04/08/1978: mùng 1 tháng 7 năm Mậu Ngọ

Ngày Mậu Tuất, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Ngưu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

4
Thứ Sáu, 04/08/1978Âm lịch: mùng 1 tháng 7 năm Mậu Ngọ
Ngày Mậu TuấtTháng Canh ThânNăm Mậu Ngọ Tiết Đại Thử
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 58/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Ngưu (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Bìnhnghĩa chữ: bằng phẳng
Nhị thập bát túNgưu Kim NgưuTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 1940, 1952, 1964, 1976

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thanh Long (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 4/8/1978 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
  • Theo tú Ngưu: đi thuyền, cắt may
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ
  • Lộc Khố: Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo tú Ngưu: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Quả Tú: Xấu với giá thú
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
  • Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
Đủ 7 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
  • Lộc Khố Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Dương Công Kỵ mọi việc
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Quả Tú Xấu với giá thú
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Cẩu (Thổ Ôn) Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
  • Thiên Tặc Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/8/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 04/08/1978 dương lịch là mùng 1 tháng 7 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Mậu Tuất, tháng Canh Thân, tiết Đại thử.

Ngày 4/8/1978 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Ngưu (tú xấu). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Dương Công nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 4/8/1978 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 4/8/1978 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Tuất xung tuổi Thìn. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.