Thứ Bảy, 20/02/1982: 27 tháng Giêng năm Nhâm Tuất

Ngày Giáp Tuất, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, tú Vị — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

20
Thứ Bảy, 20/02/1982Âm lịch: 27 tháng Giêng năm Nhâm Tuất
Ngày Giáp TuấtTháng Nhâm DầnNăm Nhâm Tuất Tiết Vũ Thuỷ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 57/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Vị (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
  • -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương, Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Thànhnghĩa chữ: thành tựu
Nhị thập bát túVị Thổ TrĩTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 1940, 1952, 1964, 1976

Ngày 20/2/1982 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
  • Theo tú Vị: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Hoàng Ân: Tốt

Nên tránh

  • Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
  • Theo tú Vị: đi thuyền
  • Cô Thần: Xấu với giá thú
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 5 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Hoàng Ân Tốt
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Hỷ Tốt mọi việc, nhất là hôn thú
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Quý Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Cô Thần Xấu với giá thú
  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Tam Nương Xấu mọi việc
  • Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thìn (sinh 1940).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/2/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 20/02/1982 dương lịch là 27 tháng Giêng năm Nhâm Tuất âm lịch, ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Dần, tiết Vũ thuỷ.

Ngày 20/2/1982 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, tú Vị (tú tốt). Máy chấm chung 57/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Tam Nương, Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 20/2/1982 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 20/2/1982 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Canh Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.