Thứ Hai, 04/06/1984: mùng 6 tháng 5 năm Giáp Tý

Ngày Kỷ Tỵ, Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Nguy — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

4
Thứ Hai, 04/06/1984Âm lịch: mùng 6 tháng 5 năm Giáp Tý
Ngày Kỷ TỵTháng Canh NgọNăm Giáp Tý Tiết Tiểu Mãn
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 41/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
  • -4 Tú Nguy (tú xấu)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyHuyền VũHắc đạo · dễ mờ ám, mất mát vặt
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túNguy Nguyệt YếnTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Hợisinh 1947, 1959, 1971, 1983

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Câu Trần (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 4/6/1984 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Ngọc Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Lao
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Huyền Vũ
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Tư Mệnh
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Câu Trần
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thanh Long
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Minh Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Hình
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Chu Tước
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Kim Quỹ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Nguy: chôn cất, lót giường
  • Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Nguy: dựng nhà, trổ cửa, đi thuyền
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 2 sao tốt và 2 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/6/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 04/06/1984 dương lịch là mùng 6 tháng 5 năm Giáp Tý âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Ngọ, tiết Tiểu mãn.

Ngày 4/6/1984 tốt hay xấu?

Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Nguy (tú xấu). Máy chấm chung 41/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 4/6/1984 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 4/6/1984 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Tỵ xung tuổi Hợi. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.