Chủ nhật, 02/06/1996: 17 tháng 4 năm Bính Tý

Ngày Canh Ngọ, Thanh Long hoàng đạo, trực Trừ, tú Tinh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

2
Chủ nhật, 02/06/1996Âm lịch: 17 tháng 4 năm Bính Tý
Ngày Canh NgọTháng Quý TỵNăm Bính Tý Tiết Tiểu Mãn
Ngày khá thuận cho việc lớn · máy chấm 70/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Tinh (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Trừnghĩa chữ: dẹp bỏ
Nhị thập bát túTinh Nhật MãTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 1960, 1972, 1984, 1996

Ngày 2/6/1996 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
  • Theo tú Tinh: xây phòng mới

Nên tránh

  • Theo tú Tinh: chôn cất, cưới hỏi
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
Đủ 2 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
  • U Vi Tinh Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tý (sinh 1924, 1984).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/6/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 02/06/1996 dương lịch là 17 tháng 4 năm Bính Tý âm lịch, ngày Canh Ngọ, tháng Quý Tỵ, tiết Tiểu mãn.

Ngày 2/6/1996 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Trừ, tú Tinh (tú xấu). Máy chấm chung 70/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới; khai trương, mở hàng; xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 2/6/1996 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 2/6/1996 xung tuổi nào?

Ngày Canh Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Giáp Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.