Chủ nhật, 28/06/1998: mùng 5 tháng 5 (nhuận) năm Mậu Dần
Ngày Bính Ngọ, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Tinh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- -4 Tú Tinh (tú xấu)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công, Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 28/6/1998 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 6/1998 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Kiến không hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 6/1998 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+30 Ngày Bính Ngọ thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 6/1998 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+30 Ngày Bính Ngọ thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 6/1998 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+30 Ngày Bính Ngọ thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +10 Trực Kiến hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 6/1998 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 6/1998 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 6/1998 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 6/1998 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Mậu Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Sửu
Bạch Hổ
Canh Dần
Ngọc Đường
Tân Mão
Thiên Lao
Nhâm Thìn
Huyền Vũ
Quý Tỵ
Tư Mệnh
Giáp Ngọ
Câu Trần
Ất Mùi
Thanh Long
Bính Thân
Minh Đường
Đinh Dậu
Thiên Hình
Mậu Tuất
Chu Tước
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Tinh: xây phòng mới
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Tinh: chôn cất, cưới hỏi
- Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
- Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
- Ly Sàng: Kỵ giá thú
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
- Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Thiên Địa Chính Chuyển: Kỵ động thổ
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
- Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Đủ 5 sao tốt và 13 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Quan Nhật Tốt mọi việc
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
Sao xấu
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Dương Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
- Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
- Ly Sàng Kỵ giá thú
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
- Thiên Địa Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Thiên Địa Chính Chuyển Kỵ động thổ
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
- Âm Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tý (sinh 1972).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 28/6/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Chủ nhật 28/06/1998 dương lịch là mùng 5 tháng 5 (nhuận) năm Mậu Dần âm lịch, ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ, tiết Hạ chí.
Ngày 28/6/1998 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Tinh (tú xấu). Máy chấm chung 36/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Dương Công, Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/1998 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 28/6/1998 xung tuổi nào?
Ngày Bính Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Nhâm Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.