Thứ Sáu, 11/12/1998: 23 tháng 10 năm Mậu Dần
Ngày Nhâm Thìn, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Định, tú Quỷ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Quỷ (tú xấu)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công, Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Lao (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 11/12/1998 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 12/1998 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +15 Trực Định hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 12/1998 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+30 Ngày Nhâm Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 12/1998 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 12/1998 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Nguyệt Kỵ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 12/1998 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+30 Ngày Nhâm Thìn thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 12/1998 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+30 Ngày Nhâm Thìn thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +12 Trực Định hợp việc này Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 12/1998 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công, Nguyệt Kỵ+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 12/1998 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Canh Tý
Huyền Vũ
Tân Sửu
Tư Mệnh
Nhâm Dần
Câu Trần
Quý Mão
Thanh Long
Giáp Thìn
Minh Đường
Ất Tỵ
Thiên Hình
Bính Ngọ
Chu Tước
Đinh Mùi
Kim Quỹ
Mậu Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Dậu
Bạch Hổ
Canh Tuất
Ngọc Đường
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.
Nên làm
- Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
- Theo tú Quỷ: chôn cất
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Hoàng Ân: Tốt
Nên tránh
- Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
- Theo tú Quỷ: xây cất, cưới hỏi, trổ cửa
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
- Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
- Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
- Tứ Thời Đại Mộ: Kỵ an táng
- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 6 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Hoàng Ân Tốt
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Tuế Hợp Tốt mọi việc
Sao xấu
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
- Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
- Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
- Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
- Tứ Thời Đại Mộ Kỵ an táng
- Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Tuất (sinh 1946).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/12/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Sáu 11/12/1998 dương lịch là 23 tháng 10 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Hợi, tiết Đại tuyết.
Ngày 11/12/1998 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Định, tú Quỷ (tú xấu). Máy chấm chung 49/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Dương Công, Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1998 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 11/12/1998 xung tuổi nào?
Ngày Nhâm Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Bính Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.